disfavoring

[US]/dɪsˈfeɪvərɪŋ/
[UK]/dɪsˈfeɪvərɪŋ/

Translation

n.trạng thái không được ưa chuộng hoặc không được chấp thuận
v.thể hiện sự không chấp thuận hoặc không thích

Phrases & Collocations

disfavoring actions

các hành động không ủng hộ

disfavoring policies

các chính sách không ủng hộ

disfavoring treatment

các phương pháp điều trị không ủng hộ

disfavoring decisions

các quyết định không ủng hộ

disfavoring conditions

các điều kiện không ủng hộ

disfavoring remarks

các nhận xét không ủng hộ

disfavoring outcomes

các kết quả không ủng hộ

disfavoring trends

các xu hướng không ủng hộ

disfavoring effects

các tác động không ủng hộ

disfavoring factors

các yếu tố không ủng hộ

Example Sentences

his actions are disfavoring his chances of promotion.

hành động của anh ấy đang làm giảm cơ hội thăng tiến của anh ấy.

disfavoring certain groups can lead to social unrest.

việc thiên vị các nhóm nhất định có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

the new policy is disfavoring small businesses.

chính sách mới đang bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

disfavoring feedback from employees can harm the workplace culture.

việc không coi trọng phản hồi từ nhân viên có thể gây hại cho văn hóa nơi làm việc.

her disfavoring attitude towards teamwork affected the project.

thái độ không ưa làm việc nhóm của cô ấy đã ảnh hưởng đến dự án.

disfavoring one player over another can create tension in the team.

việc thiên vị một người chơi hơn người khác có thể tạo ra sự căng thẳng trong đội.

they are disfavoring the proposal due to budget constraints.

họ không ủng hộ đề xuất do những hạn chế về ngân sách.

disfavoring diversity in hiring can limit innovation.

việc không coi trọng sự đa dạng trong tuyển dụng có thể hạn chế sự đổi mới.

his disfavoring remarks about the project discouraged the team.

những nhận xét không hay của anh ấy về dự án đã làm nản lòng đội ngũ.

disfavoring customer preferences can lead to business failure.

việc không coi trọng sở thích của khách hàng có thể dẫn đến sự thất bại trong kinh doanh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now