disjunct

[Mỹ]/dɪsˈdʒʌŋkt/
[Anh]/dɪsˈdʒʌŋkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tách rời; không liên kết; đề cập đến các phần của một sinh vật bị tách rời
Các dạng của từ
số nhiềudisjuncts

Cụm từ & Cách kết hợp

disjunct clause

mệnh đề rời

disjunctive logic

logic phân biệt

disjunct marker

dấu phân biệt

disjunctive syllogism

tam đoạn luận phân biệt

disjunctive pronoun

đại từ phân biệt

disjunctive conjunction

liên từ phân biệt

disjunctive adjective

tính từ phân biệt

disjunctive phrase

cụm phân biệt

disjunctive statement

phát biểu phân biệt

disjunct usage

cách sử dụng phân biệt

Câu ví dụ

his thoughts seemed disjunct from reality.

Những suy nghĩ của anh dường như tách biệt khỏi thực tế.

the disjunct nature of their conversation made it hard to follow.

Tính chất tách rời của cuộc trò chuyện khiến mọi thứ trở nên khó theo dõi.

she felt disjunct from her peers during the discussion.

Cô cảm thấy tách biệt với những người đồng trang lứa trong suốt cuộc thảo luận.

his disjunct ideas were hard to integrate into the project.

Những ý tưởng tách rời của anh rất khó tích hợp vào dự án.

the disjunct scenes in the film confused the audience.

Những cảnh phim tách rời đã khiến khán giả bối rối.

they had a disjunct approach to solving the problem.

Họ có một cách tiếp cận tách rời để giải quyết vấn đề.

the disjunct timeline made the story hard to understand.

Dòng thời gian tách rời khiến câu chuyện khó hiểu.

his disjunct behavior raised concerns among his friends.

Hành vi tách rời của anh đã khiến bạn bè lo lắng.

the disjunct elements in the design clashed with each other.

Những yếu tố tách rời trong thiết kế đã xung đột với nhau.

there was a disjunct relationship between the two departments.

Có một mối quan hệ tách rời giữa hai phòng ban.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay