dispassions in judgment
sự thiếu nhiệt tình trong đánh giá
dispassions of thought
sự thiếu nhiệt tình trong suy nghĩ
dispassions toward conflict
sự thiếu nhiệt tình đối với xung đột
dispassions in debate
sự thiếu nhiệt tình trong tranh luận
dispassions in analysis
sự thiếu nhiệt tình trong phân tích
dispassions for truth
sự thiếu nhiệt tình với sự thật
dispassions of emotion
sự thiếu nhiệt tình về cảm xúc
dispassions in discussion
sự thiếu nhiệt tình trong thảo luận
dispassions and reason
sự thiếu nhiệt tình và lý trí
dispassions in leadership
sự thiếu nhiệt tình trong lãnh đạo
her dispassions allowed her to make rational decisions.
Sự vô cảm của cô ấy cho phép cô ấy đưa ra những quyết định hợp lý.
in negotiations, dispassions can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, sự vô cảm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
he approached the situation with dispassions and clarity.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự vô cảm và rõ ràng.
dispassions are essential in scientific research.
Sự vô cảm là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
she spoke with dispassions about the controversial topic.
Cô ấy nói về chủ đề gây tranh cãi một cách vô cảm.
dispassions help to diffuse heated arguments.
Sự vô cảm giúp xoa dịu những cuộc tranh luận gay gắt.
his dispassions were admired by his colleagues.
Sự vô cảm của anh ấy được các đồng nghiệp ngưỡng mộ.
maintaining dispassions is crucial in crisis management.
Duy trì sự vô cảm là rất quan trọng trong quản lý khủng hoảng.
she analyzed the data with dispassions and precision.
Cô ấy phân tích dữ liệu một cách vô cảm và chính xác.
dispassions allow for a clearer perspective on issues.
Sự vô cảm cho phép có một cái nhìn rõ ràng hơn về các vấn đề.
dispassions in judgment
sự thiếu nhiệt tình trong đánh giá
dispassions of thought
sự thiếu nhiệt tình trong suy nghĩ
dispassions toward conflict
sự thiếu nhiệt tình đối với xung đột
dispassions in debate
sự thiếu nhiệt tình trong tranh luận
dispassions in analysis
sự thiếu nhiệt tình trong phân tích
dispassions for truth
sự thiếu nhiệt tình với sự thật
dispassions of emotion
sự thiếu nhiệt tình về cảm xúc
dispassions in discussion
sự thiếu nhiệt tình trong thảo luận
dispassions and reason
sự thiếu nhiệt tình và lý trí
dispassions in leadership
sự thiếu nhiệt tình trong lãnh đạo
her dispassions allowed her to make rational decisions.
Sự vô cảm của cô ấy cho phép cô ấy đưa ra những quyết định hợp lý.
in negotiations, dispassions can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, sự vô cảm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
he approached the situation with dispassions and clarity.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự vô cảm và rõ ràng.
dispassions are essential in scientific research.
Sự vô cảm là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
she spoke with dispassions about the controversial topic.
Cô ấy nói về chủ đề gây tranh cãi một cách vô cảm.
dispassions help to diffuse heated arguments.
Sự vô cảm giúp xoa dịu những cuộc tranh luận gay gắt.
his dispassions were admired by his colleagues.
Sự vô cảm của anh ấy được các đồng nghiệp ngưỡng mộ.
maintaining dispassions is crucial in crisis management.
Duy trì sự vô cảm là rất quan trọng trong quản lý khủng hoảng.
she analyzed the data with dispassions and precision.
Cô ấy phân tích dữ liệu một cách vô cảm và chính xác.
dispassions allow for a clearer perspective on issues.
Sự vô cảm cho phép có một cái nhìn rõ ràng hơn về các vấn đề.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now