disproportionating effect
Hiệu ứng bất cân bằng
disproportionating factors
Các yếu tố bất cân bằng
disproportionating rapidly
Bất cân bằng nhanh chóng
disproportionating system
Hệ thống bất cân bằng
disproportionating influence
Tác động bất cân bằng
disproportionating significantly
Bất cân bằng đáng kể
disproportionating process
Quy trình bất cân bằng
disproportionating data
Dữ liệu bất cân bằng
disproportionating clearly
Bất cân bằng rõ ràng
disproportionating results
Kết quả bất cân bằng
the company's rapid growth is disproportionating its resources across different departments.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đang làm cho việc phân bổ nguồn lực giữa các phòng ban trở nên không cân bằng.
the impact of the policy change was disproportionating across various demographics.
Tác động của sự thay đổi chính sách là không cân bằng giữa các nhóm dân số khác nhau.
we noticed a disproportionating effect of the new drug on male patients.
Chúng tôi nhận thấy tác dụng không cân bằng của loại thuốc mới đối với các bệnh nhân nam.
the risk factors were disproportionating, with age being the most significant.
Các yếu tố nguy cơ là không cân bằng, trong đó tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất.
the economic benefits of the project were disproportionating among the stakeholders.
Lợi ích kinh tế của dự án là không cân bằng giữa các bên liên quan.
the data revealed a disproportionating distribution of wealth within the city.
Dữ liệu cho thấy sự phân phối tài sản trong thành phố là không cân bằng.
the research highlighted a disproportionating access to healthcare in rural areas.
Nghiên cứu đã chỉ ra sự tiếp cận chăm sóc sức khỏe không cân bằng ở các khu vực nông thôn.
the funding was disproportionating, favoring certain research areas over others.
Việc tài trợ là không cân bằng, ưu tiên một số lĩnh vực nghiên cứu hơn những lĩnh vực khác.
the workload was disproportionating, placing undue stress on some team members.
Tải công việc là không cân bằng, gây áp lực không cần thiết cho một số thành viên trong nhóm.
the market share was disproportionating, with one company dominating the sector.
Phân chia thị phần là không cân bằng, với một công ty thống trị lĩnh vực.
the learning outcomes were disproportionating, with some students falling behind.
Kết quả học tập là không cân bằng, với một số học sinh bị tụt lại phía sau.
disproportionating effect
Hiệu ứng bất cân bằng
disproportionating factors
Các yếu tố bất cân bằng
disproportionating rapidly
Bất cân bằng nhanh chóng
disproportionating system
Hệ thống bất cân bằng
disproportionating influence
Tác động bất cân bằng
disproportionating significantly
Bất cân bằng đáng kể
disproportionating process
Quy trình bất cân bằng
disproportionating data
Dữ liệu bất cân bằng
disproportionating clearly
Bất cân bằng rõ ràng
disproportionating results
Kết quả bất cân bằng
the company's rapid growth is disproportionating its resources across different departments.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đang làm cho việc phân bổ nguồn lực giữa các phòng ban trở nên không cân bằng.
the impact of the policy change was disproportionating across various demographics.
Tác động của sự thay đổi chính sách là không cân bằng giữa các nhóm dân số khác nhau.
we noticed a disproportionating effect of the new drug on male patients.
Chúng tôi nhận thấy tác dụng không cân bằng của loại thuốc mới đối với các bệnh nhân nam.
the risk factors were disproportionating, with age being the most significant.
Các yếu tố nguy cơ là không cân bằng, trong đó tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất.
the economic benefits of the project were disproportionating among the stakeholders.
Lợi ích kinh tế của dự án là không cân bằng giữa các bên liên quan.
the data revealed a disproportionating distribution of wealth within the city.
Dữ liệu cho thấy sự phân phối tài sản trong thành phố là không cân bằng.
the research highlighted a disproportionating access to healthcare in rural areas.
Nghiên cứu đã chỉ ra sự tiếp cận chăm sóc sức khỏe không cân bằng ở các khu vực nông thôn.
the funding was disproportionating, favoring certain research areas over others.
Việc tài trợ là không cân bằng, ưu tiên một số lĩnh vực nghiên cứu hơn những lĩnh vực khác.
the workload was disproportionating, placing undue stress on some team members.
Tải công việc là không cân bằng, gây áp lực không cần thiết cho một số thành viên trong nhóm.
the market share was disproportionating, with one company dominating the sector.
Phân chia thị phần là không cân bằng, với một công ty thống trị lĩnh vực.
the learning outcomes were disproportionating, with some students falling behind.
Kết quả học tập là không cân bằng, với một số học sinh bị tụt lại phía sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay