dissevering ties
ngắt các mối ràng buộc
dissevering connections
ngắt các kết nối
dissevering bonds
ngắt các mối liên kết
dissevering links
ngắt các liên kết
dissevering paths
ngắt các con đường
dissevering relationships
ngắt các mối quan hệ
dissevering unity
ngắt sự thống nhất
dissevering partnerships
ngắt các đối tác
dissevering friendships
ngắt các tình bạn
dissevering ties can be difficult but necessary.
Việc cắt đứt các mối quan hệ có thể khó khăn nhưng cần thiết.
they are considering dissevering their partnership.
Họ đang xem xét việc cắt đứt quan hệ đối tác của họ.
dissevering from the past can lead to personal growth.
Việc cắt đứt với quá khứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he found it hard to start dissevering from his old habits.
Anh thấy khó bắt đầu cắt đứt với những thói quen cũ của mình.
dissevering relationships often requires clear communication.
Cắt đứt các mối quan hệ thường đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
they are in the process of dissevering their business ties.
Họ đang trong quá trình cắt đứt các mối quan hệ kinh doanh của họ.
dissevering emotional connections can be painful.
Việc cắt đứt các kết nối tình cảm có thể gây đau đớn.
she is considering dissevering her involvement in the project.
Cô ấy đang xem xét việc cắt đứt sự tham gia của mình vào dự án.
dissevering from toxic friendships is essential for well-being.
Việc cắt đứt với những tình bạn độc hại là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he speaks about the importance of dissevering from negativity.
Anh nói về tầm quan trọng của việc cắt đứt với những điều tiêu cực.
dissevering ties
ngắt các mối ràng buộc
dissevering connections
ngắt các kết nối
dissevering bonds
ngắt các mối liên kết
dissevering links
ngắt các liên kết
dissevering paths
ngắt các con đường
dissevering relationships
ngắt các mối quan hệ
dissevering unity
ngắt sự thống nhất
dissevering partnerships
ngắt các đối tác
dissevering friendships
ngắt các tình bạn
dissevering ties can be difficult but necessary.
Việc cắt đứt các mối quan hệ có thể khó khăn nhưng cần thiết.
they are considering dissevering their partnership.
Họ đang xem xét việc cắt đứt quan hệ đối tác của họ.
dissevering from the past can lead to personal growth.
Việc cắt đứt với quá khứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he found it hard to start dissevering from his old habits.
Anh thấy khó bắt đầu cắt đứt với những thói quen cũ của mình.
dissevering relationships often requires clear communication.
Cắt đứt các mối quan hệ thường đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
they are in the process of dissevering their business ties.
Họ đang trong quá trình cắt đứt các mối quan hệ kinh doanh của họ.
dissevering emotional connections can be painful.
Việc cắt đứt các kết nối tình cảm có thể gây đau đớn.
she is considering dissevering her involvement in the project.
Cô ấy đang xem xét việc cắt đứt sự tham gia của mình vào dự án.
dissevering from toxic friendships is essential for well-being.
Việc cắt đứt với những tình bạn độc hại là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he speaks about the importance of dissevering from negativity.
Anh nói về tầm quan trọng của việc cắt đứt với những điều tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay