distinctivenesses

[US]/dɪsˈtɪŋktɪvnəsɪz/
[UK]/dɪsˈtɪŋktɪvnəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc khác biệt hoặc khác nhau

Phrases & Collocations

cultural distinctivenesses

sự khác biệt văn hóa

distinctivenesses in art

sự khác biệt trong nghệ thuật

linguistic distinctivenesses

sự khác biệt về ngôn ngữ

distinctivenesses of brands

sự khác biệt của thương hiệu

distinctivenesses of regions

sự khác biệt của các vùng

distinctivenesses of styles

sự khác biệt về phong cách

distinctivenesses in music

sự khác biệt trong âm nhạc

distinctivenesses of cultures

sự khác biệt của các nền văn hóa

distinctivenesses in design

sự khác biệt trong thiết kế

distinctivenesses of identities

sự khác biệt về bản sắc

Example Sentences

each culture has its own distinctivenesses.

mỗi nền văn hóa đều có những đặc điểm riêng.

the distinctivenesses of the brands attract different consumers.

những đặc điểm riêng của các thương hiệu thu hút những người tiêu dùng khác nhau.

understanding the distinctivenesses of various languages is essential for linguists.

hiểu được những đặc điểm riêng của các ngôn ngữ khác nhau là điều cần thiết đối với các nhà ngôn ngữ học.

art often reflects the distinctivenesses of its time and place.

nghệ thuật thường phản ánh những đặc điểm riêng của thời đại và địa điểm của nó.

the distinctivenesses of the dishes made the restaurant popular.

những đặc điểm riêng của các món ăn đã khiến nhà hàng trở nên phổ biến.

in fashion, distinctivenesses can set trends apart.

trong thời trang, những đặc điểm riêng có thể làm cho các xu hướng khác biệt.

we should celebrate the distinctivenesses of our community.

chúng ta nên tôn vinh những đặc điểm riêng của cộng đồng của chúng ta.

distinctivenesses in design can lead to innovative products.

những đặc điểm riêng trong thiết kế có thể dẫn đến các sản phẩm sáng tạo.

the distinctivenesses of ecosystems are vital for biodiversity.

những đặc điểm riêng của các hệ sinh thái là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

recognizing the distinctivenesses of individuals can enhance teamwork.

nhận ra những đặc điểm riêng của các cá nhân có thể nâng cao tinh thần làm việc nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now