dividings

[Mỹ]/dɪˈvaɪdɪŋz/
[Anh]/dɪˈvaɪdɪŋz/

Dịch

adj. phục vụ để phân chia
v. hành động tách rời

Cụm từ & Cách kết hợp

social dividings

chia rẽ xã hội

economic dividings

chia rẽ kinh tế

cultural dividings

chia rẽ văn hóa

political dividings

chia rẽ chính trị

class dividings

chia rẽ giai cấp

regional dividings

chia rẽ khu vực

racial dividings

chia rẽ sắc tộc

generational dividings

chia rẽ thế hệ

gender dividings

chia rẽ giới tính

ideological dividings

chia rẽ tư tưởng

Câu ví dụ

the dividings between cultures can lead to misunderstandings.

Những ranh giới giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.

there are clear dividings in opinions on this issue.

Có những sự chia rẽ rõ ràng trong ý kiến về vấn đề này.

the dividings of responsibilities were clearly outlined.

Việc phân chia trách nhiệm đã được nêu rõ.

he noticed the dividings in the community after the event.

Anh ta nhận thấy sự chia rẽ trong cộng đồng sau sự kiện.

dividings in the landscape create unique habitats.

Những ranh giới trong cảnh quan tạo ra những môi trường sống độc đáo.

understanding the dividings in society is essential for progress.

Hiểu được sự chia rẽ trong xã hội là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

the dividings of the project were assigned to different teams.

Việc phân chia dự án đã được giao cho các nhóm khác nhau.

he tried to bridge the dividings between the two groups.

Anh ta cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa hai nhóm.

the dividings in the market have created opportunities for growth.

Những ranh giới trong thị trường đã tạo ra cơ hội tăng trưởng.

they discussed the dividings in their research findings.

Họ thảo luận về những điểm khác biệt trong kết quả nghiên cứu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay