doleys

[Mỹ]//ˈdəʊliz//
[Anh]//ˈdoʊliz//

Dịch

n. số nhiều của doley (tên họ, biến thể của Doyley); số ít: doley; số nhiều: doleys

Cụm từ & Cách kết hợp

doleyed

Vietnamese_translation

doleying

Vietnamese_translation

doleyers

Vietnamese_translation

doleyer

Vietnamese_translation

the doleys

Vietnamese_translation

doleys out

Vietnamese_translation

doleys distribution

Vietnamese_translation

doleys program

Vietnamese_translation

doleys system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the doleys were distributed to the families in need.

những chiếc doleys đã được phân phát cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

we need more doleys for the charity event.

chúng ta cần thêm nhiều doleys cho sự kiện từ thiện.

the doleys arrived early this morning.

những chiếc doleys đã đến sớm vào sáng nay.

several doleys were damaged during transport.

một số chiếc doleys đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

the workers loaded the doleys onto the truck.

các công nhân đã chất đầy những chiếc doleys lên xe tải.

we purchased new doleys for the warehouse.

chúng ta đã mua những chiếc doleys mới cho kho hàng.

the doleys are stored in the back room.

những chiếc doleys được lưu trữ trong phòng phía sau.

please count the doleys before shipping.

vui lòng đếm số lượng doleys trước khi vận chuyển.

the doleys were donated by a local business.

những chiếc doleys đã được tặng bởi một doanh nghiệp địa phương.

empty doleys were stacked in the corner.

những chiếc doleys trống được xếp gọn ở góc.

the doleys need to be repaired immediately.

những chiếc doleys cần được sửa chữa ngay lập tức.

these doleys are very useful for our operations.

những chiếc doleys này rất hữu ích cho hoạt động của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay