dolichocephalism

[US]/dɒlɪkəʊˈsɛfəlɪzəm/
[UK]/dɑːlɪkoʊˈsɛfəlɪzəm/

Translation

n. một tình trạng được đặc trưng bởi một cái đầu dài; một người có cái đầu dài
Word Forms
số nhiềudolichocephalisms

Phrases & Collocations

dolichocephalism traits

đặc điểm của vóc dáng đầu dài

dolichocephalism studies

nghiên cứu về vóc dáng đầu dài

dolichocephalism measurement

đo lường vóc dáng đầu dài

dolichocephalism classification

phân loại vóc dáng đầu dài

dolichocephalism evolution

sự tiến hóa của vóc dáng đầu dài

dolichocephalism characteristics

đặc trưng của vóc dáng đầu dài

dolichocephalism effects

tác động của vóc dáng đầu dài

dolichocephalism analysis

phân tích vóc dáng đầu dài

dolichocephalism prevalence

mức phổ biến của vóc dáng đầu dài

dolichocephalism research

nghiên cứu về vóc dáng đầu dài

Example Sentences

the study of dolichocephalism has revealed interesting patterns in human evolution.

nghiên cứu về tình trạng đầu dài đã tiết lộ những mô hình thú vị trong quá trình tiến hóa của con người.

dolichocephalism is often discussed in the context of anthropology.

tình trạng đầu dài thường được thảo luận trong bối cảnh của nhân chủng học.

some researchers believe that dolichocephalism may influence brain development.

một số nhà nghiên cứu tin rằng tình trạng đầu dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ.

the concept of dolichocephalism is important in understanding cranial diversity.

khái niệm về tình trạng đầu dài rất quan trọng trong việc hiểu về sự đa dạng của hộp sọ.

dolichocephalism can be observed in various populations around the world.

tình trạng đầu dài có thể được quan sát thấy ở nhiều quần thể trên khắp thế giới.

there are debates about the implications of dolichocephalism in modern society.

có những tranh luận về những tác động của tình trạng đầu dài trong xã hội hiện đại.

understanding dolichocephalism helps in anthropometric measurements.

hiểu về tình trạng đầu dài giúp trong các phép đo nhân trắc học.

dolichocephalism is a term that often appears in medical literature.

tình trạng đầu dài là một thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu y học.

some theories suggest that dolichocephalism may be linked to environmental factors.

một số giả thuyết cho rằng tình trạng đầu dài có thể liên quan đến các yếu tố môi trường.

researchers are examining the genetic basis of dolichocephalism.

các nhà nghiên cứu đang xem xét cơ sở di truyền của tình trạng đầu dài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now