doorknocker

[Mỹ]/ˈdɔːnˌnɒkə/
[Anh]/ˈdɔrnˌnɑkər/

Dịch

n. một thiết bị gắn vào cửa để gõ\nadj. liên quan đến cái gõ cửa
Word Forms
số nhiềudoorknockers

Cụm từ & Cách kết hợp

brass doorknocker

bản lề bằng đồng

decorative doorknocker

bản lề trang trí

doorknocker style

phong cách bản lề

doorknocker design

thiết kế bản lề

doorknocker shape

hình dạng bản lề

doorknocker sound

tiếng kêu của bản lề

doorknocker feature

tính năng của bản lề

doorknocker collection

bộ sưu tập bản lề

doorknocker installation

lắp đặt bản lề

Câu ví dụ

the old house had a beautiful brass doorknocker.

Ngôi nhà cổ có một chiếc gõ cửa bằng đồng thau tuyệt đẹp.

please knock on the doorknocker before entering.

Xin vui lòng gõ vào gõ cửa trước khi vào.

the doorknocker was shaped like a lion's head.

Chiếc gõ cửa có hình dạng như đầu sư tử.

she polished the doorknocker until it shone.

Cô ấy đánh bóng chiếc gõ cửa cho đến khi nó sáng bóng.

he installed a new doorknocker on his front door.

Anh ấy đã lắp đặt một chiếc gõ cửa mới trên cửa trước của mình.

the doorknocker echoed through the quiet street.

Tiếng gõ cửa vang vọng trên con phố yên tĩnh.

visitors often commented on the unique doorknocker.

Khách thường nhận xét về chiếc gõ cửa độc đáo.

he used the doorknocker to announce his arrival.

Anh ấy dùng gõ cửa để thông báo sự xuất hiện của mình.

they chose a vintage doorknocker for their new home.

Họ đã chọn một chiếc gõ cửa cổ điển cho ngôi nhà mới của họ.

the doorknocker was a family heirloom passed down for generations.

Chiếc gõ cửa là một vật gia truyền của gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay