| số nhiều | doorknockers |
brass doorknocker
bản lề bằng đồng
decorative doorknocker
bản lề trang trí
doorknocker style
phong cách bản lề
doorknocker design
thiết kế bản lề
doorknocker shape
hình dạng bản lề
doorknocker sound
tiếng kêu của bản lề
doorknocker feature
tính năng của bản lề
doorknocker collection
bộ sưu tập bản lề
doorknocker installation
lắp đặt bản lề
the old house had a beautiful brass doorknocker.
Ngôi nhà cổ có một chiếc gõ cửa bằng đồng thau tuyệt đẹp.
please knock on the doorknocker before entering.
Xin vui lòng gõ vào gõ cửa trước khi vào.
the doorknocker was shaped like a lion's head.
Chiếc gõ cửa có hình dạng như đầu sư tử.
she polished the doorknocker until it shone.
Cô ấy đánh bóng chiếc gõ cửa cho đến khi nó sáng bóng.
he installed a new doorknocker on his front door.
Anh ấy đã lắp đặt một chiếc gõ cửa mới trên cửa trước của mình.
the doorknocker echoed through the quiet street.
Tiếng gõ cửa vang vọng trên con phố yên tĩnh.
visitors often commented on the unique doorknocker.
Khách thường nhận xét về chiếc gõ cửa độc đáo.
he used the doorknocker to announce his arrival.
Anh ấy dùng gõ cửa để thông báo sự xuất hiện của mình.
they chose a vintage doorknocker for their new home.
Họ đã chọn một chiếc gõ cửa cổ điển cho ngôi nhà mới của họ.
the doorknocker was a family heirloom passed down for generations.
Chiếc gõ cửa là một vật gia truyền của gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.
brass doorknocker
bản lề bằng đồng
decorative doorknocker
bản lề trang trí
doorknocker style
phong cách bản lề
doorknocker design
thiết kế bản lề
doorknocker shape
hình dạng bản lề
doorknocker sound
tiếng kêu của bản lề
doorknocker feature
tính năng của bản lề
doorknocker collection
bộ sưu tập bản lề
doorknocker installation
lắp đặt bản lề
the old house had a beautiful brass doorknocker.
Ngôi nhà cổ có một chiếc gõ cửa bằng đồng thau tuyệt đẹp.
please knock on the doorknocker before entering.
Xin vui lòng gõ vào gõ cửa trước khi vào.
the doorknocker was shaped like a lion's head.
Chiếc gõ cửa có hình dạng như đầu sư tử.
she polished the doorknocker until it shone.
Cô ấy đánh bóng chiếc gõ cửa cho đến khi nó sáng bóng.
he installed a new doorknocker on his front door.
Anh ấy đã lắp đặt một chiếc gõ cửa mới trên cửa trước của mình.
the doorknocker echoed through the quiet street.
Tiếng gõ cửa vang vọng trên con phố yên tĩnh.
visitors often commented on the unique doorknocker.
Khách thường nhận xét về chiếc gõ cửa độc đáo.
he used the doorknocker to announce his arrival.
Anh ấy dùng gõ cửa để thông báo sự xuất hiện của mình.
they chose a vintage doorknocker for their new home.
Họ đã chọn một chiếc gõ cửa cổ điển cho ngôi nhà mới của họ.
the doorknocker was a family heirloom passed down for generations.
Chiếc gõ cửa là một vật gia truyền của gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay