| số nhiều | dot-coms |
dot-com bubble
bong bóng dot-com
dot-com crash
sự sụp đổ của dot-com
dot-com era
thời đại dot-com
a dot-com
một dot-com
dot-com startup
startup dot-com
became dot-coms
trở thành dot-com
dot-com millionaires
tỷ phú dot-com
dot-com boom
thịnh vượng dot-com
early dot-com
dot-com ban đầu
dot-com companies
các công ty dot-com
the dot-com bubble burst in the early 2000s, causing significant losses.
bong bóng dot-com vỡ vào đầu những năm 2000, gây ra những thiệt hại đáng kể.
many early dot-com companies failed to achieve profitability.
nhiều công ty dot-com thời kỳ đầu không đạt được lợi nhuận.
the rise of e-commerce was fueled by the dot-com era.
sự trỗi dậy của thương mại điện tử được thúc đẩy bởi kỷ nguyên dot-com.
he invested heavily in a promising dot-com startup.
anh ta đã đầu tư mạnh vào một startup dot-com đầy hứa hẹn.
the dot-com boom led to a surge in venture capital funding.
thời kỳ bùng nổ dot-com dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong nguồn vốn đầu tư mạo hiểm.
the dot-com crash had a lasting impact on the stock market.
thảm họa dot-com có tác động lâu dài đến thị trường chứng khoán.
she worked for a successful dot-com specializing in online retail.
cô ấy làm việc cho một công ty dot-com thành công chuyên về bán lẻ trực tuyến.
the dot-com era saw the birth of many now-familiar brands.
kỷ nguyên dot-com chứng kiến sự ra đời của nhiều thương hiệu quen thuộc ngày nay.
despite the dot-com crash, the internet continued to grow.
bất chấp thảm họa dot-com, internet vẫn tiếp tục phát triển.
the dot-com business model proved challenging for many companies.
mô hình kinh doanh dot-com đã chứng tỏ là một thách thức đối với nhiều công ty.
he remembers the excitement surrounding the early dot-com days.
anh ta nhớ lại sự phấn khích xung quanh những ngày đầu của dot-com.
the dot-com era fundamentally changed the business landscape.
kỷ nguyên dot-com đã thay đổi cơ bản bối cảnh kinh doanh.
dot-com bubble
bong bóng dot-com
dot-com crash
sự sụp đổ của dot-com
dot-com era
thời đại dot-com
a dot-com
một dot-com
dot-com startup
startup dot-com
became dot-coms
trở thành dot-com
dot-com millionaires
tỷ phú dot-com
dot-com boom
thịnh vượng dot-com
early dot-com
dot-com ban đầu
dot-com companies
các công ty dot-com
the dot-com bubble burst in the early 2000s, causing significant losses.
bong bóng dot-com vỡ vào đầu những năm 2000, gây ra những thiệt hại đáng kể.
many early dot-com companies failed to achieve profitability.
nhiều công ty dot-com thời kỳ đầu không đạt được lợi nhuận.
the rise of e-commerce was fueled by the dot-com era.
sự trỗi dậy của thương mại điện tử được thúc đẩy bởi kỷ nguyên dot-com.
he invested heavily in a promising dot-com startup.
anh ta đã đầu tư mạnh vào một startup dot-com đầy hứa hẹn.
the dot-com boom led to a surge in venture capital funding.
thời kỳ bùng nổ dot-com dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong nguồn vốn đầu tư mạo hiểm.
the dot-com crash had a lasting impact on the stock market.
thảm họa dot-com có tác động lâu dài đến thị trường chứng khoán.
she worked for a successful dot-com specializing in online retail.
cô ấy làm việc cho một công ty dot-com thành công chuyên về bán lẻ trực tuyến.
the dot-com era saw the birth of many now-familiar brands.
kỷ nguyên dot-com chứng kiến sự ra đời của nhiều thương hiệu quen thuộc ngày nay.
despite the dot-com crash, the internet continued to grow.
bất chấp thảm họa dot-com, internet vẫn tiếp tục phát triển.
the dot-com business model proved challenging for many companies.
mô hình kinh doanh dot-com đã chứng tỏ là một thách thức đối với nhiều công ty.
he remembers the excitement surrounding the early dot-com days.
anh ta nhớ lại sự phấn khích xung quanh những ngày đầu của dot-com.
the dot-com era fundamentally changed the business landscape.
kỷ nguyên dot-com đã thay đổi cơ bản bối cảnh kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay