brick-and-mortar

[US]//ˈbrɪkəndˈmɔːtə//
[UK]//ˈbrɪkəndˈmɔːr//
Frequency: Very High

Translation

n. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống có cửa hàng vật lý.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống có cửa hàng vật lý.

Phrases & Collocations

brick-and-mortar store

cửa hàng truyền thống

brick-and-mortar business

kinh doanh truyền thống

brick-and-mortar presence

sự hiện diện truyền thống

brick-and-mortar retail

thương mại truyền thống

leaving brick-and-mortar

rời khỏi mô hình truyền thống

brick-and-mortar locations

các địa điểm truyền thống

brick-and-mortar world

thế giới truyền thống

brick-and-mortar shops

các cửa hàng truyền thống

support brick-and-mortar

hỗ trợ mô hình truyền thống

brick-and-mortar model

mô hình truyền thống

Example Sentences

many brick-and-mortar stores are struggling to compete with online retailers.

Nhiều cửa hàng vật lý đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến.

the company decided to close its brick-and-mortar locations and focus on e-commerce.

Doanh nghiệp đã quyết định đóng cửa các địa điểm bán hàng vật lý và tập trung vào thương mại điện tử.

we're opening a new brick-and-mortar store downtown next month.

Chúng tôi sẽ mở một cửa hàng vật lý mới tại trung tâm thành phố vào tháng tới.

despite the rise of online shopping, brick-and-mortar stores still offer a unique experience.

Dù thương mại điện tử đang phát triển, các cửa hàng vật lý vẫn cung cấp trải nghiệm độc đáo.

the brick-and-mortar business model is evolving to incorporate online sales.

Mô hình kinh doanh vật lý đang tiến hóa để tích hợp bán hàng trực tuyến.

they combined their brick-and-mortar presence with a strong online marketing strategy.

Họ đã kết hợp sự hiện diện vật lý với chiến lược marketing trực tuyến mạnh mẽ.

the restaurant's brick-and-mortar location is in a historic building.

Địa điểm vật lý của nhà hàng nằm trong một tòa nhà cổ.

we're investing in renovating our brick-and-mortar stores to attract more customers.

Chúng tôi đang đầu tư cải tạo các cửa hàng vật lý để thu hút nhiều khách hàng hơn.

the bookstore's brick-and-mortar charm is a draw for many book lovers.

Sự quyến rũ từ cửa hàng vật lý của hiệu sách là một điểm hấp dẫn đối với nhiều người yêu sách.

the company is blending the brick-and-mortar and online experiences seamlessly.

Doanh nghiệp đang kết hợp mượt mà trải nghiệm vật lý và trực tuyến.

the success of the business relies on a strong brick-and-mortar foundation.

Sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào nền tảng vật lý vững chắc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now