doublespeaks truth
thực tế của doublespeak
doublespeaks language
ngôn ngữ của doublespeak
doublespeaks tactics
chiến thuật của doublespeak
doublespeaks strategy
chiến lược của doublespeak
doublespeaks policy
chính sách của doublespeak
doublespeaks behavior
hành vi của doublespeak
doublespeaks rhetoric
tu từ của doublespeak
doublespeaks culture
văn hóa của doublespeak
doublespeaks narrative
truyện kể của doublespeak
doublespeaks message
thông điệp của doublespeak
his doublespeaks confuse the audience.
Những lời nói hai mặt của anh ấy khiến khán giả bối rối.
politicians often use doublespeaks to avoid direct answers.
Các chính trị gia thường sử dụng những lời nói hai mặt để tránh trả lời trực tiếp.
she recognized his doublespeaks immediately.
Cô ấy ngay lập tức nhận ra những lời nói hai mặt của anh ấy.
we need to analyze the doublespeaks in his speech.
Chúng ta cần phân tích những lời nói hai mặt trong bài phát biểu của anh ấy.
doublespeaks can lead to misunderstandings.
Những lời nói hai mặt có thể dẫn đến hiểu lầm.
his doublespeaks made the situation even more complicated.
Những lời nói hai mặt của anh ấy khiến tình hình trở nên phức tạp hơn.
the article critiques the use of doublespeaks in media.
Bài báo phê bình việc sử dụng những lời nói hai mặt trong truyền thông.
she was frustrated by the constant doublespeaks from management.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những lời nói hai mặt liên tục từ ban quản lý.
understanding doublespeaks is crucial in negotiations.
Hiểu những lời nói hai mặt rất quan trọng trong đàm phán.
his doublespeaks were a clear sign of his dishonesty.
Những lời nói hai mặt của anh ấy là dấu hiệu rõ ràng của sự không trung thực của anh ấy.
doublespeaks truth
thực tế của doublespeak
doublespeaks language
ngôn ngữ của doublespeak
doublespeaks tactics
chiến thuật của doublespeak
doublespeaks strategy
chiến lược của doublespeak
doublespeaks policy
chính sách của doublespeak
doublespeaks behavior
hành vi của doublespeak
doublespeaks rhetoric
tu từ của doublespeak
doublespeaks culture
văn hóa của doublespeak
doublespeaks narrative
truyện kể của doublespeak
doublespeaks message
thông điệp của doublespeak
his doublespeaks confuse the audience.
Những lời nói hai mặt của anh ấy khiến khán giả bối rối.
politicians often use doublespeaks to avoid direct answers.
Các chính trị gia thường sử dụng những lời nói hai mặt để tránh trả lời trực tiếp.
she recognized his doublespeaks immediately.
Cô ấy ngay lập tức nhận ra những lời nói hai mặt của anh ấy.
we need to analyze the doublespeaks in his speech.
Chúng ta cần phân tích những lời nói hai mặt trong bài phát biểu của anh ấy.
doublespeaks can lead to misunderstandings.
Những lời nói hai mặt có thể dẫn đến hiểu lầm.
his doublespeaks made the situation even more complicated.
Những lời nói hai mặt của anh ấy khiến tình hình trở nên phức tạp hơn.
the article critiques the use of doublespeaks in media.
Bài báo phê bình việc sử dụng những lời nói hai mặt trong truyền thông.
she was frustrated by the constant doublespeaks from management.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những lời nói hai mặt liên tục từ ban quản lý.
understanding doublespeaks is crucial in negotiations.
Hiểu những lời nói hai mặt rất quan trọng trong đàm phán.
his doublespeaks were a clear sign of his dishonesty.
Những lời nói hai mặt của anh ấy là dấu hiệu rõ ràng của sự không trung thực của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay