douch

[Mỹ]/daʊtʃ/
[Anh]/daʊtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Biến thể của Duce, một họ người Anh.
Các dạng của từ
số nhiềudouches

Cụm từ & Cách kết hợp

douchebag

Vietnamese_translation

douche

Vietnamese_translation

douching

Vietnamese_translation

douched

Vietnamese_translation

douche bag

Vietnamese_translation

douche nozzle

Vietnamese_translation

douche bag humor

Vietnamese_translation

total douchebag

Vietnamese_translation

douche company

Vietnamese_translation

act like a douchebag

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay