| số nhiều | downdraughts |
strong downdraught
lưu thông khí mạnh
downdraught effect
hiệu ứng gió xuống
downdraught zone
vùng gió xuống
rapid downdraught
gió xuống nhanh
downdraught winds
gió xuống mạnh
downdraught turbulence
thao loạn gió xuống
downdraught flow
dòng chảy gió xuống
downdraught pattern
mẫu hình gió xuống
downdraught movement
sự chuyển động của gió xuống
downdraught phenomenon
hiện tượng gió xuống
during the storm, the downdraught caused the plane to drop suddenly.
Trong cơn bão, gió xuống đột ngột khiến máy bay đột ngột giảm độ cao.
the pilot skillfully managed the downdraught while landing.
Phi công đã điều khiển thành thạo gió xuống trong quá trình hạ cánh.
downdraught can significantly affect the performance of gliders.
Gió xuống có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của dù lượi.
understanding downdraught is crucial for safe flying.
Hiểu về gió xuống rất quan trọng để bay an toàn.
the downdraught from the mountain made the hike more challenging.
Gió xuống từ ngọn núi khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
he adjusted his altitude to avoid the downdraught.
Anh ấy điều chỉnh độ cao của mình để tránh gió xuống.
downdraught can create turbulence that affects passenger comfort.
Gió xuống có thể tạo ra sự nhiễu loạn ảnh hưởng đến sự thoải mái của hành khách.
weather forecasts often include information about downdraught conditions.
Các dự báo thời tiết thường bao gồm thông tin về điều kiện gió xuống.
he explained how downdraughts form during thunderstorms.
Anh ấy giải thích về cách các cơn gió xuống hình thành trong các cơn giông bão.
flying through a downdraught can be quite unsettling.
Bay qua một cơn gió xuống có thể khá khó chịu.
strong downdraught
lưu thông khí mạnh
downdraught effect
hiệu ứng gió xuống
downdraught zone
vùng gió xuống
rapid downdraught
gió xuống nhanh
downdraught winds
gió xuống mạnh
downdraught turbulence
thao loạn gió xuống
downdraught flow
dòng chảy gió xuống
downdraught pattern
mẫu hình gió xuống
downdraught movement
sự chuyển động của gió xuống
downdraught phenomenon
hiện tượng gió xuống
during the storm, the downdraught caused the plane to drop suddenly.
Trong cơn bão, gió xuống đột ngột khiến máy bay đột ngột giảm độ cao.
the pilot skillfully managed the downdraught while landing.
Phi công đã điều khiển thành thạo gió xuống trong quá trình hạ cánh.
downdraught can significantly affect the performance of gliders.
Gió xuống có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của dù lượi.
understanding downdraught is crucial for safe flying.
Hiểu về gió xuống rất quan trọng để bay an toàn.
the downdraught from the mountain made the hike more challenging.
Gió xuống từ ngọn núi khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
he adjusted his altitude to avoid the downdraught.
Anh ấy điều chỉnh độ cao của mình để tránh gió xuống.
downdraught can create turbulence that affects passenger comfort.
Gió xuống có thể tạo ra sự nhiễu loạn ảnh hưởng đến sự thoải mái của hành khách.
weather forecasts often include information about downdraught conditions.
Các dự báo thời tiết thường bao gồm thông tin về điều kiện gió xuống.
he explained how downdraughts form during thunderstorms.
Anh ấy giải thích về cách các cơn gió xuống hình thành trong các cơn giông bão.
flying through a downdraught can be quite unsettling.
Bay qua một cơn gió xuống có thể khá khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay