| số nhiều | downswings |
| hiện tại phân từ | downswing |
economic downswing
suy giảm kinh tế
market downswing
suy giảm thị trường
downswing in sales
suy giảm doanh số
global downswing
suy giảm toàn cầu
financial downswing
suy giảm tài chính
The company is experiencing a downswing in sales.
Công ty đang trải qua sự sụt giảm doanh số.
The economy is currently in a downswing.
Nền kinh tế hiện đang trong giai đoạn suy thoái.
The team needs to analyze the reasons behind the downswing.
Đội ngũ cần phân tích những lý do đằng sau sự sụt giảm.
Investors are concerned about the downswing in the stock market.
Các nhà đầu tư lo ngại về sự sụt giảm trên thị trường chứng khoán.
The downswing in profits has led to cost-cutting measures.
Sự sụt giảm lợi nhuận đã dẫn đến các biện pháp cắt giảm chi phí.
The downswing in tourism is impacting local businesses.
Sự sụt giảm trong ngành du lịch đang tác động đến các doanh nghiệp địa phương.
During a downswing, it's important to stay focused and proactive.
Trong giai đoạn suy thoái, điều quan trọng là phải giữ vững sự tập trung và chủ động.
The downswing in the real estate market has affected property prices.
Sự sụt giảm trên thị trường bất động sản đã ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
Experts predict a downswing in the global economy next year.
Các chuyên gia dự đoán sẽ có sự suy thoái trong nền kinh tế toàn cầu vào năm tới.
The downswing in consumer spending is a cause for concern.
Sự sụt giảm chi tiêu của người tiêu dùng là một mối quan ngại.
economic downswing
suy giảm kinh tế
market downswing
suy giảm thị trường
downswing in sales
suy giảm doanh số
global downswing
suy giảm toàn cầu
financial downswing
suy giảm tài chính
The company is experiencing a downswing in sales.
Công ty đang trải qua sự sụt giảm doanh số.
The economy is currently in a downswing.
Nền kinh tế hiện đang trong giai đoạn suy thoái.
The team needs to analyze the reasons behind the downswing.
Đội ngũ cần phân tích những lý do đằng sau sự sụt giảm.
Investors are concerned about the downswing in the stock market.
Các nhà đầu tư lo ngại về sự sụt giảm trên thị trường chứng khoán.
The downswing in profits has led to cost-cutting measures.
Sự sụt giảm lợi nhuận đã dẫn đến các biện pháp cắt giảm chi phí.
The downswing in tourism is impacting local businesses.
Sự sụt giảm trong ngành du lịch đang tác động đến các doanh nghiệp địa phương.
During a downswing, it's important to stay focused and proactive.
Trong giai đoạn suy thoái, điều quan trọng là phải giữ vững sự tập trung và chủ động.
The downswing in the real estate market has affected property prices.
Sự sụt giảm trên thị trường bất động sản đã ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
Experts predict a downswing in the global economy next year.
Các chuyên gia dự đoán sẽ có sự suy thoái trong nền kinh tế toàn cầu vào năm tới.
The downswing in consumer spending is a cause for concern.
Sự sụt giảm chi tiêu của người tiêu dùng là một mối quan ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay