dragonflies

[Mỹ]/ˈdræɡənflaɪz/
[Anh]/ˈdræɡənflaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của con chuồn chuồn

Cụm từ & Cách kết hợp

dragonflies fly

ruồi kim ấp bay

dragonflies dance

ruồi kim ấp khiêu vũ

dragonflies land

ruồi kim ấp đậu

dragonflies swarm

ruồi kim ấp tụ tập

dragonflies mate

ruồi kim ấp giao phối

dragonflies emerge

ruồi kim ấp xuất hiện

dragonflies hover

ruồi kim ấp lơ lửng

dragonflies chase

ruồi kim ấp đuổi bắt

dragonflies rest

ruồi kim ấp nghỉ ngơi

dragonflies glide

ruồi kim ấp lướt đi

Câu ví dụ

dragonflies are known for their incredible flying skills.

chuồn chuồn được biết đến với những kỹ năng bay đáng kinh ngạc.

many species of dragonflies can be found near water bodies.

nhiều loài chuồn chuồn có thể được tìm thấy gần các vùng nước.

dragonflies are often seen hovering over ponds.

chuồn chuồn thường được nhìn thấy lơ lửng trên ao.

the colors of dragonflies can be very vibrant.

màu sắc của chuồn chuồn có thể rất rực rỡ.

some people enjoy photographing dragonflies in nature.

một số người thích chụp ảnh chuồn chuồn trong tự nhiên.

dragonflies play an important role in controlling mosquito populations.

chuồn chuồn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể muỗi.

in many cultures, dragonflies symbolize change and transformation.

trong nhiều nền văn hóa, chuồn chuồn tượng trưng cho sự thay đổi và biến đổi.

children often chase after dragonflies in the summer.

trẻ em thường đuổi bắt chuồn chuồn vào mùa hè.

dragonflies are fascinating insects with unique features.

chuồn chuồn là những côn trùng hấp dẫn với những đặc điểm độc đáo.

watching dragonflies can be a relaxing outdoor activity.

xem chuồn chuồn có thể là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay