droppable item
vật phẩm có thể kéo thả
droppable area
khu vực có thể kéo thả
droppable zone
khu vực kéo thả
droppable feature
tính năng có thể kéo thả
droppable list
danh sách có thể kéo thả
droppable target
mục tiêu có thể kéo thả
droppable widget
tiểu widget có thể kéo thả
droppable element
phần tử có thể kéo thả
droppable container
container có thể kéo thả
droppable interface
giao diện có thể kéo thả
the file is droppable into the designated folder.
tệp tin có thể được kéo và thả vào thư mục được chỉ định.
this feature allows for droppable elements in the interface.
tính năng này cho phép các thành phần có thể kéo và thả trong giao diện.
make sure the items are droppable in the correct area.
đảm bảo rằng các mục có thể được kéo và thả vào đúng khu vực.
he created a droppable zone for the graphics.
anh ấy đã tạo một khu vực có thể kéo và thả cho đồ họa.
users can add droppable widgets to their dashboard.
người dùng có thể thêm các widget có thể kéo và thả vào trang tổng quan của họ.
the application supports droppable features for better usability.
ứng dụng hỗ trợ các tính năng có thể kéo và thả để tăng khả năng sử dụng.
ensure that the content is droppable from any location.
đảm bảo rằng nội dung có thể được kéo và thả từ bất kỳ vị trí nào.
she designed a droppable interface for easy navigation.
cô ấy đã thiết kế một giao diện có thể kéo và thả để dễ dàng điều hướng.
the new update allows for droppable files directly from the desktop.
bản cập nhật mới cho phép kéo và thả tệp trực tiếp từ màn hình nền.
check if the images are droppable into the editor.
kiểm tra xem hình ảnh có thể được kéo và thả vào trình chỉnh sửa hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay