| số nhiều | dunts |
don't dunt
đừng dunt
dunt care
đừng quan tâm
dunt worry
đừng lo lắng
dunt know
không biết
dunt matter
không quan trọng
dunt ask
đừng hỏi
dunt touch
đừng chạm
dunt laugh
đừng cười
dunt speak
đừng nói
dunt run
đừng chạy
i dunt understand why he left so early.
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi sớm như vậy.
she dunt like spicy food at all.
Cô ấy hoàn toàn không thích đồ ăn cay.
they dunt have enough time to finish the project.
Họ không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.
he dunt seem to care about the results.
Anh ấy dường như không quan tâm đến kết quả.
we dunt need to worry about the details.
Chúng ta không cần phải lo lắng về những chi tiết nhỏ.
she dunt believe in superstitions.
Cô ấy không tin vào những chuyện mê tín.
they dunt want to go out tonight.
Họ không muốn ra ngoài tối nay.
i dunt remember where i put my keys.
Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.
he dunt enjoy watching horror movies.
Anh ấy không thích xem phim kinh dị.
we dunt have any plans for the weekend.
Chúng ta không có kế hoạch gì cho cuối tuần.
don't dunt
đừng dunt
dunt care
đừng quan tâm
dunt worry
đừng lo lắng
dunt know
không biết
dunt matter
không quan trọng
dunt ask
đừng hỏi
dunt touch
đừng chạm
dunt laugh
đừng cười
dunt speak
đừng nói
dunt run
đừng chạy
i dunt understand why he left so early.
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi sớm như vậy.
she dunt like spicy food at all.
Cô ấy hoàn toàn không thích đồ ăn cay.
they dunt have enough time to finish the project.
Họ không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.
he dunt seem to care about the results.
Anh ấy dường như không quan tâm đến kết quả.
we dunt need to worry about the details.
Chúng ta không cần phải lo lắng về những chi tiết nhỏ.
she dunt believe in superstitions.
Cô ấy không tin vào những chuyện mê tín.
they dunt want to go out tonight.
Họ không muốn ra ngoài tối nay.
i dunt remember where i put my keys.
Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.
he dunt enjoy watching horror movies.
Anh ấy không thích xem phim kinh dị.
we dunt have any plans for the weekend.
Chúng ta không có kế hoạch gì cho cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay