durions

[Mỹ]/ˈdjʊəriənz/
[Anh]/ˈdʊriənz/

Dịch

n. một loại trái cây nhiệt đới có mùi mạnh và vỏ gai.

Cụm từ & Cách kết hợp

durions fruit

thanh long

durions smell

mùi sầu riêng

durions taste

vị sầu riêng

durions season

mùa sầu riêng

durions tree

cây sầu riêng

durions market

chợ sầu riêng

durions dessert

món tráng miệng sầu riêng

durions lovers

những người yêu thích sầu riêng

durions recipe

công thức sầu riêng

durions variety

giống sầu riêng

Câu ví dụ

durions are often used in traditional cooking.

thanh long thường được sử dụng trong nấu ăn truyền thống.

many people love the unique taste of durions.

rất nhiều người yêu thích hương vị độc đáo của thanh long.

durions can be quite pungent when ripe.

thanh long có thể khá nồng khi chín.

some say durions smell like rotten onions.

một số người nói rằng thanh long có mùi như hành tây thối.

durions are known as the king of fruits.

thanh long được mệnh danh là vua của các loại trái cây.

in southeast asia, durions are a popular delicacy.

ở đông nam á, thanh long là một món ăn ngon nổi tiếng.

people often debate whether durions are delicious or not.

mọi người thường tranh luận liệu thanh long có ngon hay không.

durions can be eaten fresh or used in desserts.

thanh long có thể ăn tươi hoặc dùng làm món tráng miệng.

some restaurants feature durions in their signature dishes.

một số nhà hàng có món thanh long trong các món ăn đặc trưng của họ.

durions are often found in tropical regions.

thanh long thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay