dwelles

[Mỹ]/dwɛlz/
[Anh]/dwɛlz/

Dịch

v. Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'dwelle' (Giọt nước mắt nhân tạo chứa EDTA, natri clorua, axit boric và povidone)

Câu ví dụ

the forest dwelles live peacefully in the mountains

những người dân dwelles sống hòa thuận trong núi rừng

many dwelles have settled near the ancient river

nhiều người dân dwelles đã định cư gần con sông cổ xưa

the mountain dwelles are known for their wisdom

người dân dwelles ở núi nổi tiếng với sự khôn ngoan của họ

these dwelles have built remarkable homes

những người dân dwelles này đã xây dựng những ngôi nhà đáng kinh ngạc

the coastal dwelles fish every morning

người dân dwelles ven biển đánh cá mỗi sáng

ancient dwelles left mysterious artifacts behind

những người dân dwelles cổ đại để lại các hiện vật bí ẩn

the dwelles gather for festivals each season

người dân dwelles tụ tập để tham gia lễ hội vào mỗi mùa

winter dwelles struggle to find food

người dân dwelles mùa đông phải vật lộn để tìm thức ăn

the valley dwelles protect their traditions

người dân dwelles ở thung lũng bảo vệ các truyền thống của họ

these dwelles welcome travelers warmly

những người dân dwelles này đón tiếp du khách một cách thân thiện

the cave dwelles discovered a new passage

người dân dwelles trong hang động đã khám phá ra một lối đi mới

young dwelles learn ancient skills from elders

những người trẻ dwelles học các kỹ năng cổ xưa từ người lớn tuổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay