dyn

[Mỹ]/[daɪn]/
[Anh]/[daɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một đơn vị thời gian bằng 10 năm; Một khoảng thời gian mười năm.
adj. Liên quan đến một khoảng thời gian mười năm.
Word Forms
số nhiềudyns

Cụm từ & Cách kết hợp

dynamic system

hệ thống động

dynamically changing

thay đổi động

dynamic duo

cặp đôi năng động

dynamic range

dải động

dynamically allocated

phân bổ động

dynamic process

quá trình động

dynamic equilibrium

cân bằng động

dynamic market

thị trường năng động

dynamic leadership

lãnh đạo năng động

dynamic personality

tính cách năng động

Câu ví dụ

the dynasty rose to power through skillful diplomacy and military conquest.

Triều đại trỗi dậy mạnh mẽ nhờ ngoại giao khéo léo và chinh phục quân sự.

the ming dynasty was known for its porcelain and silk production.

Triều đại nhà Minh nổi tiếng với sản xuất sứ và lụa.

historians study the decline of the roman dynasty to understand societal collapse.

Các nhà sử học nghiên cứu sự suy tàn của triều đại La Mã để hiểu về sự sụp đổ của xã hội.

the qing dynasty ruled china for over two centuries.

Triều đại nhà Thanh trị vì Trung Quốc trong hơn hai thế kỷ.

he traced his family lineage back to a powerful royal dynasty.

Anh ta truy tìm nguồn gốc gia đình của mình về một triều đại hoàng gia hùng mạnh.

the dynasty's architecture showcased intricate carvings and grand designs.

Kiến trúc của triều đại thể hiện những chạm khắc tinh xảo và thiết kế tráng lệ.

the fall of the dynasty marked a significant turning point in history.

Sự sụp đổ của triều đại đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.

the dynasty's emperors often commissioned elaborate artwork.

Các hoàng đế của triều đại thường đặt hàng những tác phẩm nghệ thuật công phu.

the dynasty faced numerous challenges, including famine and rebellion.

Triều đại phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm nạn đói và nổi loạn.

the dynasty's legal code influenced subsequent chinese law.

Bộ luật của triều đại đã ảnh hưởng đến luật pháp Trung Quốc sau này.

the dynasty's cultural achievements are still celebrated today.

Những thành tựu văn hóa của triều đại vẫn còn được ca ngợi cho đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay