| số nhiều | dysphemisms |
dysphemism usage
sử dụng ngữ điếm
common dysphemism
ngữ điếm phổ biến
dysphemism examples
ví dụ về ngữ điếm
dysphemism effect
tác động của ngữ điếm
dysphemism choice
lựa chọn ngữ điếm
dysphemism impact
tác động của ngữ điếm
dysphemism term
thuật ngữ ngữ điếm
dysphemism definition
định nghĩa ngữ điếm
dysphemism analysis
phân tích ngữ điếm
dysphemism context
bối cảnh ngữ điếm
using a dysphemism can often offend someone.
Việc sử dụng một từ ngữ miệt thị có thể thường xuyên xúc phạm ai đó.
he prefers a dysphemism over a euphemism in casual conversations.
Anh ấy thích sử dụng một từ ngữ miệt thị hơn là một từ ngữ hoa mỹ trong các cuộc trò chuyện thông thường.
some people use dysphemisms to express their disdain.
Một số người sử dụng từ ngữ miệt thị để bày tỏ sự khinh thường của họ.
her choice of dysphemism revealed her true feelings.
Sự lựa chọn từ ngữ miệt thị của cô ấy cho thấy cảm xúc thật của cô ấy.
in literature, dysphemism can create a strong impact.
Trong văn học, từ ngữ miệt thị có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.
he often resorts to dysphemism when discussing sensitive topics.
Anh ấy thường sử dụng từ ngữ miệt thị khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
dysphemism can sometimes add humor to a conversation.
Từ ngữ miệt thị đôi khi có thể thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
critics argue that dysphemism can be harmful in media.
Các nhà phê bình cho rằng từ ngữ miệt thị có thể gây hại trong truyền thông.
he used a dysphemism to describe the unpleasant situation.
Anh ấy đã sử dụng một từ ngữ miệt thị để mô tả tình huống khó chịu.
understanding dysphemism can enhance your language skills.
Hiểu về từ ngữ miệt thị có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
dysphemism usage
sử dụng ngữ điếm
common dysphemism
ngữ điếm phổ biến
dysphemism examples
ví dụ về ngữ điếm
dysphemism effect
tác động của ngữ điếm
dysphemism choice
lựa chọn ngữ điếm
dysphemism impact
tác động của ngữ điếm
dysphemism term
thuật ngữ ngữ điếm
dysphemism definition
định nghĩa ngữ điếm
dysphemism analysis
phân tích ngữ điếm
dysphemism context
bối cảnh ngữ điếm
using a dysphemism can often offend someone.
Việc sử dụng một từ ngữ miệt thị có thể thường xuyên xúc phạm ai đó.
he prefers a dysphemism over a euphemism in casual conversations.
Anh ấy thích sử dụng một từ ngữ miệt thị hơn là một từ ngữ hoa mỹ trong các cuộc trò chuyện thông thường.
some people use dysphemisms to express their disdain.
Một số người sử dụng từ ngữ miệt thị để bày tỏ sự khinh thường của họ.
her choice of dysphemism revealed her true feelings.
Sự lựa chọn từ ngữ miệt thị của cô ấy cho thấy cảm xúc thật của cô ấy.
in literature, dysphemism can create a strong impact.
Trong văn học, từ ngữ miệt thị có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.
he often resorts to dysphemism when discussing sensitive topics.
Anh ấy thường sử dụng từ ngữ miệt thị khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
dysphemism can sometimes add humor to a conversation.
Từ ngữ miệt thị đôi khi có thể thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
critics argue that dysphemism can be harmful in media.
Các nhà phê bình cho rằng từ ngữ miệt thị có thể gây hại trong truyền thông.
he used a dysphemism to describe the unpleasant situation.
Anh ấy đã sử dụng một từ ngữ miệt thị để mô tả tình huống khó chịu.
understanding dysphemism can enhance your language skills.
Hiểu về từ ngữ miệt thị có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay