eachother

[Mỹ]/ˈiːtʃˌʌðə/
[Anh]/ˈiːtʃˌʌðər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

na. dùng để chỉ hai hoặc nhiều người hoặc vật liên quan đến nhau
n. mối quan hệ hoặc kết nối lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên
Word Forms
số nhiềueachothers

Cụm từ & Cách kết hợp

help eachother

giúp đỡ lẫn nhau

trust eachother

tin tưởng lẫn nhau

support eachother

hỗ trợ lẫn nhau

understand eachother

hiểu nhau

love eachother

yêu nhau

forgive eachother

tha thứ cho nhau

respect eachother

tôn trọng lẫn nhau

encourage eachother

khuyến khích lẫn nhau

challenge eachother

thách thức lẫn nhau

connect eachother

kết nối với nhau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay