earlocks

[Mỹ]/ˈɪəlɒk/
[Anh]/ˈɪrˌlɑk/

Dịch

n. một lọn tóc ở bên đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

earlock technique

kỹ thuật earlock

earlock style

phong cách earlock

earlock design

thiết kế earlock

earlock method

phương pháp earlock

earlock feature

tính năng earlock

earlock system

hệ thống earlock

earlock application

ứng dụng earlock

earlock solution

giải pháp earlock

earlock adjustment

điều chỉnh earlock

earlock mechanism

cơ chế earlock

Câu ví dụ

he decided to get an earlock to change his hairstyle.

anh quyết định để một earlock để thay đổi kiểu tóc của mình.

the stylist recommended an earlock for a trendy look.

nhà tạo mẫu tóc khuyên dùng earlock để có vẻ ngoài hợp thời trang.

she often styles her hair with an earlock on one side.

cô ấy thường xuyên tạo kiểu tóc với một earlock ở một bên.

earlocks can add a unique touch to your overall appearance.

earlock có thể thêm một nét độc đáo vào vẻ ngoài tổng thể của bạn.

he was complimented on his new earlock hairstyle.

anh được khen ngợi về kiểu tóc earlock mới của mình.

she pinned back her hair, leaving an earlock to frame her face.

cô ấy búi tóc ra sau, để lại một earlock để làm nổi bật khuôn mặt.

creating an earlock can be a fun diy hair project.

tạo ra một earlock có thể là một dự án làm tóc tự làm thú vị.

he styled his hair with a subtle earlock for a casual look.

anh tạo kiểu tóc với một earlock tinh tế để có vẻ ngoài giản dị.

many celebrities sport earlocks as part of their signature style.

nhiều người nổi tiếng để earlock như một phần của phong cách đặc trưng của họ.

she loves to experiment with different earlock styles.

cô ấy thích thử nghiệm với các kiểu earlock khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay