historic edifices
các công trình lịch sử
ancient edifices
các công trình cổ
modern edifices
các công trình hiện đại
grand edifices
các công trình tráng lệ
architectural edifices
các công trình kiến trúc
public edifices
các công trình công cộng
cultural edifices
các công trình văn hóa
religious edifices
các công trình tôn giáo
monumental edifices
các công trình đồ sộ
famous edifices
các công trình nổi tiếng
the ancient edifices tell stories of a bygone era.
Những công trình cổ kính kể những câu chuyện về một thời đại đã qua.
many edifices were built to honor historical figures.
Nhiều công trình được xây dựng để tôn vinh các nhân vật lịch sử.
edifices in the city showcase stunning architectural designs.
Những công trình trong thành phố trưng bày những thiết kế kiến trúc tuyệt đẹp.
preserving these edifices is crucial for cultural heritage.
Việc bảo tồn những công trình này là rất quan trọng cho di sản văn hóa.
visitors are often amazed by the grandeur of the edifices.
Du khách thường kinh ngạc trước sự tráng lệ của các công trình.
some edifices have stood the test of time.
Một số công trình đã vượt qua thử thách thời gian.
the city's edifices are illuminated beautifully at night.
Những công trình của thành phố được chiếu sáng tuyệt đẹp vào ban đêm.
edifices often reflect the culture and values of their time.
Những công trình thường phản ánh văn hóa và giá trị của thời đại của chúng.
tourists flock to see the famous edifices of the capital.
Du khách đổ về xem những công trình nổi tiếng của thủ đô.
some edifices are considered masterpieces of modern architecture.
Một số công trình được coi là kiệt tác của kiến trúc hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay