uneducability issues
các vấn đề về khả năng học tập
addressing uneducability
giải quyết các vấn đề về khả năng học tập
high uneducability
khả năng học tập kém
uneducability factor
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học tập
assessing uneducability
đánh giá khả năng học tập
due to uneducability
do khả năng học tập kém
uneducability concerns
các vấn đề liên quan đến khả năng học tập
impact of uneducability
tác động của khả năng học tập kém
exhibiting uneducability
thể hiện sự kém về khả năng học tập
linked to uneducability
liên quan đến khả năng học tập kém
the study explored the complex issue of uneducability in children with severe developmental delays.
Nghiên cứu khám phá vấn đề phức tạp về tình trạng không thể giáo dục ở trẻ em bị chậm phát triển nghiêm trọng.
despite interventions, some students demonstrate a high degree of uneducability.
Mặc dù đã có các biện pháp can thiệp, một số học sinh vẫn thể hiện mức độ không thể giáo dục cao.
early identification of potential uneducability is crucial for appropriate support services.
Việc xác định sớm tiềm năng về tình trạng không thể giáo dục là rất quan trọng để có các dịch vụ hỗ trợ phù hợp.
the concept of uneducability raises ethical questions about resource allocation.
Khái niệm về tình trạng không thể giáo dục đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức liên quan đến phân bổ nguồn lực.
teachers need training to effectively address students exhibiting signs of uneducability.
Giáo viên cần được đào tạo để giải quyết hiệu quả những học sinh có dấu hiệu của tình trạng không thể giáo dục.
there's ongoing debate regarding the definition and assessment of uneducability.
Vẫn còn tranh luận về định nghĩa và đánh giá tình trạng không thể giáo dục.
the report highlighted the challenges associated with supporting students displaying uneducability.
Báo cáo nêu bật những thách thức liên quan đến việc hỗ trợ học sinh có biểu hiện tình trạng không thể giáo dục.
factors contributing to uneducability can include cognitive impairments and sensory deficits.
Các yếu tố góp phần vào tình trạng không thể giáo dục có thể bao gồm các vấn đề về nhận thức và khiếm khuyết về giác quan.
a multidisciplinary approach is often necessary when dealing with cases of suspected uneducability.
Một cách tiếp cận đa ngành thường cần thiết khi giải quyết các trường hợp nghi ngờ về tình trạng không thể giáo dục.
the prevalence of uneducability varies depending on the population studied.
Tỷ lệ mắc tình trạng không thể giáo dục khác nhau tùy thuộc vào dân số được nghiên cứu.
understanding the nuances of uneducability is vital for inclusive education planning.
Hiểu rõ những sắc thái của tình trạng không thể giáo dục là rất quan trọng để lập kế hoạch giáo dục hòa nhập.
uneducability issues
các vấn đề về khả năng học tập
addressing uneducability
giải quyết các vấn đề về khả năng học tập
high uneducability
khả năng học tập kém
uneducability factor
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học tập
assessing uneducability
đánh giá khả năng học tập
due to uneducability
do khả năng học tập kém
uneducability concerns
các vấn đề liên quan đến khả năng học tập
impact of uneducability
tác động của khả năng học tập kém
exhibiting uneducability
thể hiện sự kém về khả năng học tập
linked to uneducability
liên quan đến khả năng học tập kém
the study explored the complex issue of uneducability in children with severe developmental delays.
Nghiên cứu khám phá vấn đề phức tạp về tình trạng không thể giáo dục ở trẻ em bị chậm phát triển nghiêm trọng.
despite interventions, some students demonstrate a high degree of uneducability.
Mặc dù đã có các biện pháp can thiệp, một số học sinh vẫn thể hiện mức độ không thể giáo dục cao.
early identification of potential uneducability is crucial for appropriate support services.
Việc xác định sớm tiềm năng về tình trạng không thể giáo dục là rất quan trọng để có các dịch vụ hỗ trợ phù hợp.
the concept of uneducability raises ethical questions about resource allocation.
Khái niệm về tình trạng không thể giáo dục đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức liên quan đến phân bổ nguồn lực.
teachers need training to effectively address students exhibiting signs of uneducability.
Giáo viên cần được đào tạo để giải quyết hiệu quả những học sinh có dấu hiệu của tình trạng không thể giáo dục.
there's ongoing debate regarding the definition and assessment of uneducability.
Vẫn còn tranh luận về định nghĩa và đánh giá tình trạng không thể giáo dục.
the report highlighted the challenges associated with supporting students displaying uneducability.
Báo cáo nêu bật những thách thức liên quan đến việc hỗ trợ học sinh có biểu hiện tình trạng không thể giáo dục.
factors contributing to uneducability can include cognitive impairments and sensory deficits.
Các yếu tố góp phần vào tình trạng không thể giáo dục có thể bao gồm các vấn đề về nhận thức và khiếm khuyết về giác quan.
a multidisciplinary approach is often necessary when dealing with cases of suspected uneducability.
Một cách tiếp cận đa ngành thường cần thiết khi giải quyết các trường hợp nghi ngờ về tình trạng không thể giáo dục.
the prevalence of uneducability varies depending on the population studied.
Tỷ lệ mắc tình trạng không thể giáo dục khác nhau tùy thuộc vào dân số được nghiên cứu.
understanding the nuances of uneducability is vital for inclusive education planning.
Hiểu rõ những sắc thái của tình trạng không thể giáo dục là rất quan trọng để lập kế hoạch giáo dục hòa nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay