uneducability

[Mỹ]/[ˌʌnɪˈdjuːkəbɪləti]/
[Anh]/[ˌʌnɪˈdjuːkəbɪləti]/

Dịch

n. phẩm chất không thể dạy được; trạng thái không thể được giáo dục; tình trạng không thể tiếp nhận giáo dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

uneducability issues

các vấn đề về khả năng học tập

addressing uneducability

giải quyết các vấn đề về khả năng học tập

high uneducability

khả năng học tập kém

uneducability factor

yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học tập

assessing uneducability

đánh giá khả năng học tập

due to uneducability

do khả năng học tập kém

uneducability concerns

các vấn đề liên quan đến khả năng học tập

impact of uneducability

tác động của khả năng học tập kém

exhibiting uneducability

thể hiện sự kém về khả năng học tập

linked to uneducability

liên quan đến khả năng học tập kém

Câu ví dụ

the study explored the complex issue of uneducability in children with severe developmental delays.

Nghiên cứu khám phá vấn đề phức tạp về tình trạng không thể giáo dục ở trẻ em bị chậm phát triển nghiêm trọng.

despite interventions, some students demonstrate a high degree of uneducability.

Mặc dù đã có các biện pháp can thiệp, một số học sinh vẫn thể hiện mức độ không thể giáo dục cao.

early identification of potential uneducability is crucial for appropriate support services.

Việc xác định sớm tiềm năng về tình trạng không thể giáo dục là rất quan trọng để có các dịch vụ hỗ trợ phù hợp.

the concept of uneducability raises ethical questions about resource allocation.

Khái niệm về tình trạng không thể giáo dục đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức liên quan đến phân bổ nguồn lực.

teachers need training to effectively address students exhibiting signs of uneducability.

Giáo viên cần được đào tạo để giải quyết hiệu quả những học sinh có dấu hiệu của tình trạng không thể giáo dục.

there's ongoing debate regarding the definition and assessment of uneducability.

Vẫn còn tranh luận về định nghĩa và đánh giá tình trạng không thể giáo dục.

the report highlighted the challenges associated with supporting students displaying uneducability.

Báo cáo nêu bật những thách thức liên quan đến việc hỗ trợ học sinh có biểu hiện tình trạng không thể giáo dục.

factors contributing to uneducability can include cognitive impairments and sensory deficits.

Các yếu tố góp phần vào tình trạng không thể giáo dục có thể bao gồm các vấn đề về nhận thức và khiếm khuyết về giác quan.

a multidisciplinary approach is often necessary when dealing with cases of suspected uneducability.

Một cách tiếp cận đa ngành thường cần thiết khi giải quyết các trường hợp nghi ngờ về tình trạng không thể giáo dục.

the prevalence of uneducability varies depending on the population studied.

Tỷ lệ mắc tình trạng không thể giáo dục khác nhau tùy thuộc vào dân số được nghiên cứu.

understanding the nuances of uneducability is vital for inclusive education planning.

Hiểu rõ những sắc thái của tình trạng không thể giáo dục là rất quan trọng để lập kế hoạch giáo dục hòa nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay