educes

[Mỹ]/ɪˈdjuːsɪz/
[Anh]/ɪˈduːsɪz/

Dịch

v. phát triển hoặc phát huy (tiềm năng); suy luận hoặc suy diễn; rút ra từ dữ liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

educes interest

khơi gợi sự quan tâm

educes response

khơi gợi phản hồi

educes emotion

khơi gợi cảm xúc

educes support

khơi gợi sự ủng hộ

educes change

khơi gợi sự thay đổi

educes knowledge

khơi gợi kiến thức

educes action

khơi gợi hành động

educes creativity

khơi gợi sự sáng tạo

educes awareness

khơi gợi nhận thức

educes debate

khơi gợi tranh luận

Câu ví dụ

the teacher educes a lot of creativity from her students.

Người giáo viên khơi gợi rất nhiều sự sáng tạo từ học sinh của mình.

this exercise educes critical thinking skills.

Bài tập này khơi gợi kỹ năng tư duy phản biện.

the discussion educes diverse perspectives on the issue.

Cuộc thảo luận khơi gợi những quan điểm đa dạng về vấn đề.

the workshop educes innovative ideas from participants.

Hội thảo khơi gợi những ý tưởng sáng tạo từ người tham gia.

she educes a sense of teamwork in her group.

Cô ấy khơi gợi tinh thần làm việc nhóm trong nhóm của mình.

the research educes important data for analysis.

Nghiên cứu thu được những dữ liệu quan trọng để phân tích.

his speech educes strong emotions from the audience.

Bài phát biểu của anh ấy khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.

the mentor educes potential in young athletes.

Người cố vấn khơi dậy tiềm năng ở các vận động viên trẻ.

the program educes leadership skills among students.

Chương trình khơi gợi kỹ năng lãnh đạo ở sinh viên.

the game educes strategic thinking in players.

Trò chơi khơi gợi tư duy chiến lược ở người chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay