educing

[Mỹ]/ɪˈdjuːsɪŋ/
[Anh]/ɪˈduːsɪŋ/

Dịch

v. phát triển hoặc khai thác tiềm năng; suy luận hoặc suy diễn; rút ra từ dữ liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

educing knowledge

nuôi dưỡng kiến thức

educing skills

nuôi dưỡng kỹ năng

educing potential

nuôi dưỡng tiềm năng

educing performance

nuôi dưỡng hiệu suất làm việc

educing awareness

nuôi dưỡng nhận thức

educing behavior

nuôi dưỡng hành vi

educing talent

nuôi dưỡng tài năng

educing creativity

nuôi dưỡng sự sáng tạo

educing insight

nuôi dưỡng sự thông tuệ

educing interest

nuôi dưỡng sự quan tâm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay