high effectivities
hiệu quả cao
cost effectivities
hiệu quả chi phí
operational effectivities
hiệu quả hoạt động
system effectivities
hiệu quả hệ thống
performance effectivities
hiệu quả hoạt động
resource effectivities
hiệu quả nguồn lực
strategic effectivities
hiệu quả chiến lược
market effectivities
hiệu quả thị trường
product effectivities
hiệu quả sản phẩm
service effectivities
hiệu quả dịch vụ
we need to assess the effectivities of our new marketing strategy.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của chiến lược marketing mới của chúng ta.
the effectivities of different training programs can vary significantly.
Hiệu quả của các chương trình đào tạo khác nhau có thể khác nhau đáng kể.
it's important to measure the effectivities of our interventions.
Điều quan trọng là phải đo lường hiệu quả của các biện pháp can thiệp của chúng ta.
we conducted a study to evaluate the effectivities of various treatments.
Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.
the effectivities of the new software were impressive.
Hiệu quả của phần mềm mới rất ấn tượng.
understanding the effectivities of these methods is crucial for success.
Hiểu rõ hiệu quả của các phương pháp này là rất quan trọng để thành công.
we need to compare the effectivities of our competitors' products.
Chúng ta cần so sánh hiệu quả của các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh của chúng ta.
the team is analyzing the effectivities of their recent project.
Đội ngũ đang phân tích hiệu quả của dự án gần đây của họ.
they are researching the effectivities of different teaching techniques.
Họ đang nghiên cứu hiệu quả của các kỹ thuật giảng dạy khác nhau.
evaluating the effectivities of our policies will help improve them.
Đánh giá hiệu quả của các chính sách của chúng ta sẽ giúp cải thiện chúng.
high effectivities
hiệu quả cao
cost effectivities
hiệu quả chi phí
operational effectivities
hiệu quả hoạt động
system effectivities
hiệu quả hệ thống
performance effectivities
hiệu quả hoạt động
resource effectivities
hiệu quả nguồn lực
strategic effectivities
hiệu quả chiến lược
market effectivities
hiệu quả thị trường
product effectivities
hiệu quả sản phẩm
service effectivities
hiệu quả dịch vụ
we need to assess the effectivities of our new marketing strategy.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của chiến lược marketing mới của chúng ta.
the effectivities of different training programs can vary significantly.
Hiệu quả của các chương trình đào tạo khác nhau có thể khác nhau đáng kể.
it's important to measure the effectivities of our interventions.
Điều quan trọng là phải đo lường hiệu quả của các biện pháp can thiệp của chúng ta.
we conducted a study to evaluate the effectivities of various treatments.
Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.
the effectivities of the new software were impressive.
Hiệu quả của phần mềm mới rất ấn tượng.
understanding the effectivities of these methods is crucial for success.
Hiểu rõ hiệu quả của các phương pháp này là rất quan trọng để thành công.
we need to compare the effectivities of our competitors' products.
Chúng ta cần so sánh hiệu quả của các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh của chúng ta.
the team is analyzing the effectivities of their recent project.
Đội ngũ đang phân tích hiệu quả của dự án gần đây của họ.
they are researching the effectivities of different teaching techniques.
Họ đang nghiên cứu hiệu quả của các kỹ thuật giảng dạy khác nhau.
evaluating the effectivities of our policies will help improve them.
Đánh giá hiệu quả của các chính sách của chúng ta sẽ giúp cải thiện chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay