effectss

[Mỹ]/ɪˈfekts/
[Anh]/ɪˈfekts/

Dịch

n. tài sản cá nhân; đồ đạc; tài sản có thể di chuyển (trong bối cảnh kinh tế/tài chính)

Câu ví dụ

the medication has some side effects that patients should be aware of.

Thuốc có một số tác dụng phụ mà bệnh nhân cần lưu ý.

the movie features amazing special effects that amaze audiences worldwide.

Bộ phim có các hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời khiến khán giả trên toàn thế giới phải kinh ngạc.

climate change has devastating effects on our planet's ecosystems.

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tàn phá đến các hệ sinh thái của hành tinh chúng ta.

the new policy will have positive effects on employment rates across the country.

Chính sách mới sẽ có tác động tích cực đến tỷ lệ việc làm trên cả nước.

scientists are studying the long-term effects of this chemical on human health.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của hóa chất này đối với sức khỏe con người.

the noise pollution has harmful effects on sleep quality and overall well-being.

Ô nhiễm tiếng ồn có tác động có hại đến chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.

the marketing campaign created positive ripple effects throughout the industry.

Chiến dịch marketing đã tạo ra những tác động lan tỏa tích cực trong toàn ngành.

education has lasting effects on a person's career success and personal development.

Giáo dục có tác động lâu dài đến sự thành công trong sự nghiệp và sự phát triển cá nhân của một người.

the economic effects of the pandemic are still being felt by small businesses.

Những tác động kinh tế của đại dịch vẫn còn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.

the research reveals the psychological effects of excessive social media use.

Nghiên cứu cho thấy những tác động tâm lý của việc sử dụng quá nhiều mạng xã hội.

the medicine's effects wear off after approximately six hours.

Tác dụng của loại thuốc sẽ hết sau khoảng sáu giờ.

these policy changes will have cascading effects throughout the entire organization.

Những thay đổi chính sách này sẽ có những tác động lan tỏa trong toàn bộ tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay