| số nhiều | egglayers |
the egglayer
Vietnamese_translation
female egglayer
Vietnamese_translation
the egglayer's
Vietnamese_translation
the commercial egglayer produces approximately 300 eggs per year.
Con gà đẻ trứng thương mại sản xuất khoảng 300 quả trứng mỗi năm.
free-range egglayers require more space than caged ones.
Loại gà đẻ trứng thả rông cần nhiều không gian hơn so với loại nuôi trong chuồng.
the egglayer industry has adopted new animal welfare standards.
Ngành công nghiệp gà đẻ trứng đã áp dụng các tiêu chuẩn mới về phúc lợi động vật.
genetic selection has improved egglayer productivity significantly.
Chọn lọc giống đã cải thiện đáng kể năng suất của gà đẻ trứng.
proper nutrition is essential for egglayer health and egg quality.
Dinh dưỡng phù hợp là rất cần thiết cho sức khỏe của gà đẻ trứng và chất lượng trứng.
the egglayer housing system includes automated feeding equipment.
Hệ thống chuồng trại gà đẻ trứng bao gồm thiết bị cho ăn tự động.
egglayer performance is monitored through daily egg counts and quality checks.
Hiệu suất của gà đẻ trứng được theo dõi thông qua việc đếm trứng hàng ngày và kiểm tra chất lượng.
some egglayer breeds are more disease-resistant than others.
Một số giống gà đẻ trứng có khả năng chống bệnh cao hơn các giống khác.
the egglayer farm upgraded to enriched cages last year.
Nông trại nuôi gà đẻ trứng đã nâng cấp lên chuồng giàu dinh dưỡng vào năm ngoái.
environmental controls help egglayers maintain consistent production.
Việc kiểm soát môi trường giúp gà đẻ trứng duy trì sản xuất ổn định.
egglayer mortality rates have decreased with better management practices.
Tỷ lệ tử vong của gà đẻ trứng đã giảm nhờ các phương pháp quản lý tốt hơn.
young egglayers begin laying eggs at around 18 weeks of age.
Các con gà đẻ trứng non bắt đầu đẻ trứng vào khoảng 18 tuần tuổi.
the global egglayer market continues to expand with increasing demand.
Thị trường gà đẻ trứng toàn cầu tiếp tục mở rộng cùng với nhu cầu ngày càng tăng.
selective breeding has created highly efficient egglayers for modern farms.
Chọn lọc giống đã tạo ra những con gà đẻ trứng hiệu quả cao cho các nông trại hiện đại.
egglayer welfare regulations differ significantly between countries.
Các quy định về phúc lợi gà đẻ trứng có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia.
the egglayer
Vietnamese_translation
female egglayer
Vietnamese_translation
the egglayer's
Vietnamese_translation
the commercial egglayer produces approximately 300 eggs per year.
Con gà đẻ trứng thương mại sản xuất khoảng 300 quả trứng mỗi năm.
free-range egglayers require more space than caged ones.
Loại gà đẻ trứng thả rông cần nhiều không gian hơn so với loại nuôi trong chuồng.
the egglayer industry has adopted new animal welfare standards.
Ngành công nghiệp gà đẻ trứng đã áp dụng các tiêu chuẩn mới về phúc lợi động vật.
genetic selection has improved egglayer productivity significantly.
Chọn lọc giống đã cải thiện đáng kể năng suất của gà đẻ trứng.
proper nutrition is essential for egglayer health and egg quality.
Dinh dưỡng phù hợp là rất cần thiết cho sức khỏe của gà đẻ trứng và chất lượng trứng.
the egglayer housing system includes automated feeding equipment.
Hệ thống chuồng trại gà đẻ trứng bao gồm thiết bị cho ăn tự động.
egglayer performance is monitored through daily egg counts and quality checks.
Hiệu suất của gà đẻ trứng được theo dõi thông qua việc đếm trứng hàng ngày và kiểm tra chất lượng.
some egglayer breeds are more disease-resistant than others.
Một số giống gà đẻ trứng có khả năng chống bệnh cao hơn các giống khác.
the egglayer farm upgraded to enriched cages last year.
Nông trại nuôi gà đẻ trứng đã nâng cấp lên chuồng giàu dinh dưỡng vào năm ngoái.
environmental controls help egglayers maintain consistent production.
Việc kiểm soát môi trường giúp gà đẻ trứng duy trì sản xuất ổn định.
egglayer mortality rates have decreased with better management practices.
Tỷ lệ tử vong của gà đẻ trứng đã giảm nhờ các phương pháp quản lý tốt hơn.
young egglayers begin laying eggs at around 18 weeks of age.
Các con gà đẻ trứng non bắt đầu đẻ trứng vào khoảng 18 tuần tuổi.
the global egglayer market continues to expand with increasing demand.
Thị trường gà đẻ trứng toàn cầu tiếp tục mở rộng cùng với nhu cầu ngày càng tăng.
selective breeding has created highly efficient egglayers for modern farms.
Chọn lọc giống đã tạo ra những con gà đẻ trứng hiệu quả cao cho các nông trại hiện đại.
egglayer welfare regulations differ significantly between countries.
Các quy định về phúc lợi gà đẻ trứng có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay