| số nhiều | elastances |
high elastance
độ đàn hồi cao
low elastance
độ đàn hồi thấp
elastance testing
kiểm tra độ đàn hồi
elastance value
giá trị độ đàn hồi
elastance coefficient
hệ số độ đàn hồi
increased elastance
tăng độ đàn hồi
elastance properties
tính chất độ đàn hồi
muscle elastance
độ đàn hồi cơ bắp
elastance measurement
đo lường độ đàn hồi
vascular elastance
độ đàn hồi mạch máu
high elastance
độ đàn hồi cao
low elastance
độ đàn hồi thấp
elastance testing
kiểm tra độ đàn hồi
elastance value
giá trị độ đàn hồi
elastance coefficient
hệ số độ đàn hồi
increased elastance
tăng độ đàn hồi
elastance properties
tính chất độ đàn hồi
muscle elastance
độ đàn hồi cơ bắp
elastance measurement
đo lường độ đàn hồi
vascular elastance
độ đàn hồi mạch máu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay