electrifications

[Mỹ]/ɪˌlɛk.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/
[Anh]/ɪˌlɛk.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó hoạt động bằng điện; trạng thái được nạp điện; hành động nạp một thiết bị điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

energy electrifications

thông tin về điện

urban electrifications

điện khí hóa đô thị

transport electrifications

điện khí hóa giao thông

renewable electrifications

điện khí hóa năng lượng tái tạo

rural electrifications

điện khí hóa nông thôn

global electrifications

điện khí hóa toàn cầu

solar electrifications

điện khí hóa năng lượng mặt trời

electricity electrifications

điện khí hóa điện

smart electrifications

điện khí hóa thông minh

grid electrifications

điện khí hóa lưới điện

Câu ví dụ

many countries are investing in electrifications to reduce carbon emissions.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào điện khí hóa để giảm lượng khí thải carbon.

the electrifications of rural areas have improved access to electricity.

Việc điện khí hóa các vùng nông thôn đã cải thiện khả năng tiếp cận điện.

electrifications in public transport can lead to more sustainable cities.

Điện khí hóa trong giao thông công cộng có thể dẫn đến các thành phố bền vững hơn.

investing in electrifications is crucial for the future of energy.

Đầu tư vào điện khí hóa là rất quan trọng cho tương lai của năng lượng.

the electrifications of vehicles are becoming increasingly popular.

Việc điện khí hóa các phương tiện đang ngày càng trở nên phổ biến.

electrifications in industry can enhance productivity and efficiency.

Điện khí hóa trong công nghiệp có thể nâng cao năng suất và hiệu quả.

government policies are encouraging electrifications across the nation.

Các chính sách của chính phủ đang khuyến khích điện khí hóa trên toàn quốc.

electrifications can significantly lower operating costs for businesses.

Điện khí hóa có thể giảm đáng kể chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

innovations in electrifications are reshaping the energy landscape.

Những cải tiến trong điện khí hóa đang định hình lại bối cảnh năng lượng.

electrifications are essential for achieving energy independence.

Điện khí hóa là điều cần thiết để đạt được sự độc lập về năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay