electrodynamic

[US]/ˌiːlɛktrəʊdaɪˈnæmɪk/
[UK]/ˌɛlɛktrəʊdaɪˈnæmɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến nhánh vật lý nghiên cứu hành vi của các hạt mang điện trong chuyển động; thuộc về động lực học của điện tích.
Word Forms
số nhiềuelectrodynamics

Phrases & Collocations

electrodynamic force

lực điện động

electrodynamic system

hệ thống điện động

electrodynamic stability

ổn định điện động

electrodynamic interaction

tương tác điện động

electrodynamic model

mô hình điện động

electrodynamic behavior

hành vi điện động

electrodynamic wave

sóng điện động

electrodynamic field

trường điện động

electrodynamic coupling

liên kết điện động

electrodynamic effects

hiệu ứng điện động

Example Sentences

the electrodynamic forces between the charged particles are significant.

các lực điện động giữa các hạt mang điện là đáng kể.

researchers are studying electrodynamic systems for better energy efficiency.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hệ thống điện động để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

electrodynamic effects can be observed in various physical phenomena.

hiện tượng điện động có thể được quan sát trong các hiện tượng vật lý khác nhau.

the electrodynamic model helps explain the behavior of plasma.

mô hình điện động giúp giải thích hành vi của plasma.

we are developing electrodynamic devices for space applications.

chúng tôi đang phát triển các thiết bị điện động cho các ứng dụng trong không gian.

electrodynamic simulations provide insights into electromagnetic interactions.

các mô phỏng điện động cung cấp thông tin chi tiết về tương tác điện từ.

the electrodynamic response of materials is crucial for engineering.

phản ứng điện động của vật liệu rất quan trọng đối với kỹ thuật.

understanding electrodynamic principles is essential for physicists.

hiểu các nguyên tắc điện động là điều cần thiết đối với các nhà vật lý.

electrodynamic forces play a key role in particle accelerators.

các lực điện động đóng vai trò quan trọng trong các máy gia tốc hạt.

advancements in electrodynamic technology are revolutionizing transportation.

những tiến bộ trong công nghệ điện động đang cách mạng hóa giao thông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now