| số nhiều | elopss |
elops are found in tropical and subtropical waters around the world.
Loài elops phân bố ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới.
fishermen often catch elops while fishing for other species.
Những người đánh cá thường bắt được elops khi đang đánh bắt các loài khác.
the elops genus includes several species of ladyfish.
Chi elops bao gồm nhiều loài cá ladyfish.
elops have elongated, silver-colored bodies.
Elops có cơ thể kéo dài, màu bạc.
young elops are particularly small and delicate.
Elops con rất nhỏ và mong manh.
some species of elops can grow quite large.
Một số loài elops có thể lớn rất nhiều.
elops are known for their fast swimming abilities.
Elops được biết đến với khả năng bơi nhanh.
researchers study elops to understand marine ecosystems.
Nghiên cứu về elops giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển.
elops are sometimes called "tenpounders" due to their weight.
Elops đôi khi được gọi là "tenpounders" do trọng lượng của chúng.
the conservation status of elops varies by species.
Tình trạng bảo tồn của elops thay đổi tùy theo loài.
anglers sometimes target elops for sport fishing.
Các tay câu cá đôi khi nhắm đến elops để câu giải trí.
elops typically swim in schools near the surface.
Elops thường bơi thành đàn gần mặt nước.
elops feed primarily on small crustaceans and insects.
Elops chủ yếu ăn các loài giáp xác và côn trùng nhỏ.
elops are found in tropical and subtropical waters around the world.
Loài elops phân bố ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới.
fishermen often catch elops while fishing for other species.
Những người đánh cá thường bắt được elops khi đang đánh bắt các loài khác.
the elops genus includes several species of ladyfish.
Chi elops bao gồm nhiều loài cá ladyfish.
elops have elongated, silver-colored bodies.
Elops có cơ thể kéo dài, màu bạc.
young elops are particularly small and delicate.
Elops con rất nhỏ và mong manh.
some species of elops can grow quite large.
Một số loài elops có thể lớn rất nhiều.
elops are known for their fast swimming abilities.
Elops được biết đến với khả năng bơi nhanh.
researchers study elops to understand marine ecosystems.
Nghiên cứu về elops giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển.
elops are sometimes called "tenpounders" due to their weight.
Elops đôi khi được gọi là "tenpounders" do trọng lượng của chúng.
the conservation status of elops varies by species.
Tình trạng bảo tồn của elops thay đổi tùy theo loài.
anglers sometimes target elops for sport fishing.
Các tay câu cá đôi khi nhắm đến elops để câu giải trí.
elops typically swim in schools near the surface.
Elops thường bơi thành đàn gần mặt nước.
elops feed primarily on small crustaceans and insects.
Elops chủ yếu ăn các loài giáp xác và côn trùng nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay