| số nhiều | elytrons |
elytron shape
hình dạng elytra
elytron color
màu elytra
elytron structure
cấu trúc elytra
elytron size
kích thước elytra
elytron pattern
mẫu elytra
elytron length
chiều dài elytra
elytron width
chiều rộng elytra
elytron texture
bề mặt elytra
elytron margin
lề elytra
elytron articulation
khớp elytra
the elytron protects the delicate wings of the beetle.
màng cánh cứng bảo vệ những chiếc cánh mỏng manh của bọ cánh cứng.
scientists study the elytron to understand insect evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu màng cánh cứng để hiểu về sự tiến hóa của côn trùng.
each elytron can vary significantly between species.
mỗi màng cánh cứng có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
the elytron is often used in classification of beetles.
màng cánh cứng thường được sử dụng trong phân loại bọ cánh cứng.
the elytron can be a key feature in identifying species.
màng cánh cứng có thể là một đặc điểm quan trọng để xác định loài.
damage to the elytron can affect a beetle's flight.
thiệt hại cho màng cánh cứng có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của bọ cánh cứng.
the elytron serves as a shield against predators.
màng cánh cứng hoạt động như một tấm khiên bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.
observing the elytron can reveal a lot about its habitat.
quan sát màng cánh cứng có thể tiết lộ nhiều điều về môi trường sống của nó.
elytron shape
hình dạng elytra
elytron color
màu elytra
elytron structure
cấu trúc elytra
elytron size
kích thước elytra
elytron pattern
mẫu elytra
elytron length
chiều dài elytra
elytron width
chiều rộng elytra
elytron texture
bề mặt elytra
elytron margin
lề elytra
elytron articulation
khớp elytra
the elytron protects the delicate wings of the beetle.
màng cánh cứng bảo vệ những chiếc cánh mỏng manh của bọ cánh cứng.
scientists study the elytron to understand insect evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu màng cánh cứng để hiểu về sự tiến hóa của côn trùng.
each elytron can vary significantly between species.
mỗi màng cánh cứng có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
the elytron is often used in classification of beetles.
màng cánh cứng thường được sử dụng trong phân loại bọ cánh cứng.
the elytron can be a key feature in identifying species.
màng cánh cứng có thể là một đặc điểm quan trọng để xác định loài.
damage to the elytron can affect a beetle's flight.
thiệt hại cho màng cánh cứng có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của bọ cánh cứng.
the elytron serves as a shield against predators.
màng cánh cứng hoạt động như một tấm khiên bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.
observing the elytron can reveal a lot about its habitat.
quan sát màng cánh cứng có thể tiết lộ nhiều điều về môi trường sống của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay