embalmment

[Mỹ]/ɪmˈbɑːm.mənt/
[Anh]/ɪmˈbɑːm.mənt/

Dịch

n. Quy trình bảo tồn một cái xác khỏi sự phân hủy, thường sử dụng hóa chất.
Các dạng của từ
số nhiềuembalmments

Cụm từ & Cách kết hợp

embalmment process

quy trình ướp xác

embalmment ceremony

lễ ướp xác

embalmment fluid

dung dịch ướp xác

embalmment art

nghệ thuật ướp xác

embalmment practice

phương pháp ướp xác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay