| số nhiều | embalmments |
embalmment process
quy trình ướp xác
embalmment ceremony
lễ ướp xác
embalmment fluid
dung dịch ướp xác
embalmment art
nghệ thuật ướp xác
embalmment practice
phương pháp ướp xác
embalmment process
quy trình ướp xác
embalmment ceremony
lễ ướp xác
embalmment fluid
dung dịch ướp xác
embalmment art
nghệ thuật ướp xác
embalmment practice
phương pháp ướp xác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay