emotionalization

[Mỹ]/[ˌɪˌmɔːʃənəlɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌɪˌmɔːʃənəlɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Hành động thêm cảm xúc hoặc tình cảm vào một thứ gì đó; Quá trình trở nên đầy cảm xúc.
v. Thêm cảm xúc hoặc tình cảm vào một thứ gì đó; Trở nên đầy cảm xúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

emotionalization process

quá trình cảm xúc hóa

avoiding emotionalization

tránh cảm xúc hóa

emotionalization effects

ảnh hưởng của cảm xúc hóa

experiencing emotionalization

trải nghiệm cảm xúc hóa

increased emotionalization

tăng cường cảm xúc hóa

emotionalization stage

giai đoạn cảm xúc hóa

emotionalization study

nghiên cứu về cảm xúc hóa

emotionalization response

phản ứng cảm xúc hóa

emotionalization levels

các cấp độ cảm xúc hóa

self-emotionalization

tự cảm xúc hóa

Câu ví dụ

the marketing campaign heavily utilized emotionalization to connect with consumers.

Chiến dịch marketing đã sử dụng mạnh mẽ sự xúc cảm để kết nối với người tiêu dùng.

political speeches often involve emotionalization to sway public opinion.

Các bài phát biểu chính trị thường sử dụng sự xúc cảm để ảnh hưởng đến dư luận.

the film's success stemmed from its skillful emotionalization of the characters.

Thành công của bộ phim đến từ việc khéo léo thể hiện sự xúc cảm của các nhân vật.

excessive emotionalization in advertising can feel manipulative to some viewers.

Sự xúc cảm quá mức trong quảng cáo có thể khiến một số khán giả cảm thấy bị điều khiển.

the author employed emotionalization to create a more immersive reading experience.

Tác giả đã sử dụng sự xúc cảm để tạo ra trải nghiệm đọc sách sâu sắc hơn.

we need to be cautious about the potential for emotionalization in news reporting.

Chúng ta cần cẩn trọng về tiềm năng của sự xúc cảm trong báo chí.

the therapist explored the client's use of emotionalization as a coping mechanism.

Nhà trị liệu đã khám phá cách khách hàng sử dụng sự xúc cảm như một cơ chế đối phó.

the play's emotionalization of the tragic events moved the audience to tears.

Sự xúc cảm trong các sự kiện bi kịch của vở kịch đã khiến khán giả rơi nước mắt.

the company's branding strategy focused on emotionalization and storytelling.

Chiến lược xây dựng thương hiệu của công ty tập trung vào sự xúc cảm và kể chuyện.

critics argued that the song relied too heavily on emotionalization rather than musical merit.

Các nhà phê bình cho rằng bài hát quá phụ thuộc vào sự xúc cảm thay vì giá trị âm nhạc.

the speaker's emotionalization of the historical event resonated deeply with the audience.

Sự xúc cảm của diễn giả về sự kiện lịch sử đã tạo ra sự đồng cảm sâu sắc với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay