emotionalizing experiences
Việt Nam hóa trải nghiệm
over-emotionalizing situations
Việt Nam hóa tình huống quá mức
emotionalizing data
Việt Nam hóa dữ liệu
avoid emotionalizing
Tránh Việt Nam hóa
emotionalizing response
Phản ứng Việt Nam hóa
stopped emotionalizing
Dừng Việt Nam hóa
emotionalizing process
Quy trình Việt Nam hóa
highly emotionalizing
Rất Việt Nam hóa
emotionalizing behavior
Hành vi Việt Nam hóa
emotionalizing oneself
Tự Việt Nam hóa bản thân
the marketing team is accused of emotionalizing the product to appeal to a wider audience.
Bộ phận marketing bị chỉ trích vì đã làm cho sản phẩm mang tính cảm xúc hơn để thu hút một lượng khán giả rộng lớn hơn.
he tends to emotionalize situations, making them more dramatic than they actually are.
Anh ấy có xu hướng làm cho các tình huống mang tính cảm xúc, khiến chúng trở nên kịch tính hơn thực tế.
the politician was criticized for emotionalizing the issue to gain public support.
Chính trị gia bị chỉ trích vì đã làm cho vấn đề mang tính cảm xúc để giành được sự ủng hộ của công chúng.
avoid emotionalizing the data; focus on presenting the facts objectively.
Tránh làm cho dữ liệu mang tính cảm xúc; hãy tập trung trình bày các sự kiện một cách khách quan.
the film effectively emotionalizes the audience with its powerful soundtrack and visuals.
Bộ phim hiệu quả trong việc làm cho khán giả cảm xúc với dàn âm thanh mạnh mẽ và hình ảnh trực quan.
she was careful not to emotionalize her presentation, preferring a logical approach.
Cô ấy cẩn thận không làm cho bài trình bày của mình mang tính cảm xúc, thay vào đó cô ấy ưu tiên phương pháp logic.
the author's skill lies in emotionalizing the reader without being manipulative.
Điểm mạnh của tác giả nằm ở việc làm cho độc giả cảm xúc mà không bị lôi cuốn một cách khéo léo.
the company's strategy involved emotionalizing the brand to create a stronger connection with consumers.
Chiến lược của công ty bao gồm việc làm cho thương hiệu mang tính cảm xúc để tạo ra mối liên hệ mạnh mẽ hơn với người tiêu dùng.
don't emotionalize the situation; let's analyze the problem calmly and rationally.
Đừng làm cho tình huống mang tính cảm xúc; hãy cùng phân tích vấn đề một cách bình tĩnh và lý trí.
the advertisement aimed to emotionalize viewers with heartwarming stories of family.
Quảng cáo nhằm làm cho khán giả cảm xúc với những câu chuyện ấm lòng về gia đình.
the speaker was accused of emotionalizing the testimony to sway the jury.
Người phát biểu bị buộc tội làm cho lời khai mang tính cảm xúc để ảnh hưởng đến bồi thẩm.
emotionalizing experiences
Việt Nam hóa trải nghiệm
over-emotionalizing situations
Việt Nam hóa tình huống quá mức
emotionalizing data
Việt Nam hóa dữ liệu
avoid emotionalizing
Tránh Việt Nam hóa
emotionalizing response
Phản ứng Việt Nam hóa
stopped emotionalizing
Dừng Việt Nam hóa
emotionalizing process
Quy trình Việt Nam hóa
highly emotionalizing
Rất Việt Nam hóa
emotionalizing behavior
Hành vi Việt Nam hóa
emotionalizing oneself
Tự Việt Nam hóa bản thân
the marketing team is accused of emotionalizing the product to appeal to a wider audience.
Bộ phận marketing bị chỉ trích vì đã làm cho sản phẩm mang tính cảm xúc hơn để thu hút một lượng khán giả rộng lớn hơn.
he tends to emotionalize situations, making them more dramatic than they actually are.
Anh ấy có xu hướng làm cho các tình huống mang tính cảm xúc, khiến chúng trở nên kịch tính hơn thực tế.
the politician was criticized for emotionalizing the issue to gain public support.
Chính trị gia bị chỉ trích vì đã làm cho vấn đề mang tính cảm xúc để giành được sự ủng hộ của công chúng.
avoid emotionalizing the data; focus on presenting the facts objectively.
Tránh làm cho dữ liệu mang tính cảm xúc; hãy tập trung trình bày các sự kiện một cách khách quan.
the film effectively emotionalizes the audience with its powerful soundtrack and visuals.
Bộ phim hiệu quả trong việc làm cho khán giả cảm xúc với dàn âm thanh mạnh mẽ và hình ảnh trực quan.
she was careful not to emotionalize her presentation, preferring a logical approach.
Cô ấy cẩn thận không làm cho bài trình bày của mình mang tính cảm xúc, thay vào đó cô ấy ưu tiên phương pháp logic.
the author's skill lies in emotionalizing the reader without being manipulative.
Điểm mạnh của tác giả nằm ở việc làm cho độc giả cảm xúc mà không bị lôi cuốn một cách khéo léo.
the company's strategy involved emotionalizing the brand to create a stronger connection with consumers.
Chiến lược của công ty bao gồm việc làm cho thương hiệu mang tính cảm xúc để tạo ra mối liên hệ mạnh mẽ hơn với người tiêu dùng.
don't emotionalize the situation; let's analyze the problem calmly and rationally.
Đừng làm cho tình huống mang tính cảm xúc; hãy cùng phân tích vấn đề một cách bình tĩnh và lý trí.
the advertisement aimed to emotionalize viewers with heartwarming stories of family.
Quảng cáo nhằm làm cho khán giả cảm xúc với những câu chuyện ấm lòng về gia đình.
the speaker was accused of emotionalizing the testimony to sway the jury.
Người phát biểu bị buộc tội làm cho lời khai mang tính cảm xúc để ảnh hưởng đến bồi thẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay