emphasising

[US]/[ˈɛm.fə.sɪ.zɪŋ]/
[UK]/[ˈɛm.fə.sɪz.ɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. (dạng hiện tại của emphasise) Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điều gì đó để thu hút sự chú ý; Gắn trọng lượng đặc biệt hoặc làm nổi bật một điều gì đó.
adj. Làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.

Phrases & Collocations

emphasising the point

Tập trung vào điểm này

emphasising importance

Tập trung vào tầm quan trọng

emphasising details

Tập trung vào chi tiết

emphasising values

Tập trung vào giá trị

emphasising skills

Tập trung vào kỹ năng

emphasising benefits

Tập trung vào lợi ích

emphasising quality

Tập trung vào chất lượng

emphasising strongly

Tập trung mạnh mẽ

emphasising further

Tập trung thêm

emphasising clearly

Tập trung rõ ràng

Example Sentences

we are emphasising the importance of regular exercise for overall health.

Chúng ta đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn đối với sức khỏe tổng thể.

the speaker was emphasising the need for greater investment in renewable energy.

Người phát biểu đang nhấn mạnh nhu cầu đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.

the report is emphasising the significant rise in global temperatures.

Báo cáo đang nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể của nhiệt độ toàn cầu.

the company is emphasising its commitment to sustainable practices.

Công ty đang nhấn mạnh cam kết của mình đối với các thực hành bền vững.

the teacher was emphasising the key concepts of the lesson.

Giáo viên đang nhấn mạnh các khái niệm chính của bài học.

the lawyer was emphasising the client's innocence throughout the trial.

Luật sư đã nhấn mạnh sự vô tội của khách hàng trong suốt phiên tòa.

the manager is emphasising the team's excellent performance this quarter.

Quản lý đang nhấn mạnh hiệu suất xuất sắc của đội nhóm trong quý này.

the article is emphasising the potential benefits of the new technology.

Bài viết đang nhấn mạnh các lợi ích tiềm năng của công nghệ mới.

the government is emphasising the importance of education for future generations.

Chính phủ đang nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với thế hệ tương lai.

the study is emphasising the link between diet and mental well-being.

Nghiên cứu đang nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tinh thần.

the director was emphasising the film's visual style and unique atmosphere.

Đạo diễn đã nhấn mạnh phong cách hình ảnh và không khí độc đáo của bộ phim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now