underscoring importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
underscoring differences
nhấn mạnh sự khác biệt
underscoring challenges
nhấn mạnh những thách thức
underscoring value
nhấn mạnh giá trị
underscoring need
nhấn mạnh sự cần thiết
underscoring goals
nhấn mạnh mục tiêu
underscoring benefits
nhấn mạnh những lợi ích
underscoring risks
nhấn mạnh những rủi ro
underscoring trends
nhấn mạnh xu hướng
underscoring efforts
nhấn mạnh những nỗ lực
she spoke with a tone underscoring her disappointment.
Cô ấy đã nói với một giọng điệu nhấn mạnh sự thất vọng của cô ấy.
the report is underscoring the need for immediate action.
Báo cáo đang nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
his actions are underscoring the importance of teamwork.
Hành động của anh ấy đang nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the study is underscoring the benefits of regular exercise.
Nghiên cứu đang nhấn mạnh những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
her smile was underscoring her friendly nature.
Nụ cười của cô ấy nhấn mạnh tính cách thân thiện của cô ấy.
the documentary is underscoring the impact of climate change.
Bộ phim tài liệu đang nhấn mạnh tác động của biến đổi khí hậu.
the teacher used examples underscoring the lesson's key points.
Giáo viên đã sử dụng các ví dụ nhấn mạnh những điểm chính của bài học.
his speech was underscoring the importance of education.
Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
the advertisement is underscoring the quality of the product.
Quảng cáo đang nhấn mạnh chất lượng của sản phẩm.
the findings are underscoring the need for further research.
Những phát hiện đang nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay