system enablements
khả năng bật hệ thống
user enablements
khả năng bật người dùng
feature enablements
khả năng bật tính năng
application enablements
khả năng bật ứng dụng
service enablements
khả năng bật dịch vụ
data enablements
khả năng bật dữ liệu
platform enablements
khả năng bật nền tảng
technology enablements
khả năng bật công nghệ
process enablements
khả năng bật quy trình
business enablements
khả năng bật kinh doanh
the new software includes various enablements for better user experience.
phần mềm mới bao gồm nhiều khả năng hỗ trợ để cải thiện trải nghiệm người dùng.
these enablements allow us to streamline our workflow significantly.
những khả năng này cho phép chúng tôi hợp lý hóa quy trình làm việc của mình đáng kể.
access to these enablements is crucial for project success.
quyền truy cập vào những khả năng này rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
training sessions will focus on the enablements provided by the new system.
các buổi đào tạo sẽ tập trung vào các khả năng được cung cấp bởi hệ thống mới.
enablements like automation can save time and resources.
các khả năng như tự động hóa có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
we are exploring various enablements to enhance our product line.
chúng tôi đang khám phá các khả năng khác nhau để nâng cao dòng sản phẩm của mình.
these enablements empower teams to collaborate more effectively.
những khả năng này trao quyền cho các nhóm cộng tác hiệu quả hơn.
investing in enablements can lead to greater innovation.
đầu tư vào các khả năng có thể dẫn đến sự đổi mới lớn hơn.
enablements are essential for adapting to market changes.
các khả năng là điều cần thiết để thích ứng với những thay đổi của thị trường.
we need to assess the enablements offered by our competitors.
chúng tôi cần đánh giá các khả năng mà đối thủ cạnh tranh cung cấp.
system enablements
khả năng bật hệ thống
user enablements
khả năng bật người dùng
feature enablements
khả năng bật tính năng
application enablements
khả năng bật ứng dụng
service enablements
khả năng bật dịch vụ
data enablements
khả năng bật dữ liệu
platform enablements
khả năng bật nền tảng
technology enablements
khả năng bật công nghệ
process enablements
khả năng bật quy trình
business enablements
khả năng bật kinh doanh
the new software includes various enablements for better user experience.
phần mềm mới bao gồm nhiều khả năng hỗ trợ để cải thiện trải nghiệm người dùng.
these enablements allow us to streamline our workflow significantly.
những khả năng này cho phép chúng tôi hợp lý hóa quy trình làm việc của mình đáng kể.
access to these enablements is crucial for project success.
quyền truy cập vào những khả năng này rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
training sessions will focus on the enablements provided by the new system.
các buổi đào tạo sẽ tập trung vào các khả năng được cung cấp bởi hệ thống mới.
enablements like automation can save time and resources.
các khả năng như tự động hóa có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
we are exploring various enablements to enhance our product line.
chúng tôi đang khám phá các khả năng khác nhau để nâng cao dòng sản phẩm của mình.
these enablements empower teams to collaborate more effectively.
những khả năng này trao quyền cho các nhóm cộng tác hiệu quả hơn.
investing in enablements can lead to greater innovation.
đầu tư vào các khả năng có thể dẫn đến sự đổi mới lớn hơn.
enablements are essential for adapting to market changes.
các khả năng là điều cần thiết để thích ứng với những thay đổi của thị trường.
we need to assess the enablements offered by our competitors.
chúng tôi cần đánh giá các khả năng mà đối thủ cạnh tranh cung cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay