empowerments

[US]/[ˈemˈpaʊər mənts]/
[UK]/[ˈemˈpaʊər mənts]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động trao quyền cho một người hoặc thứ gì đó; Cảm giác mạnh mẽ, tự tin và kiểm soát được; Quá trình trao cho một người nhiều quyền kiểm soát hơn cuộc sống hoặc tình huống của họ; Các trường hợp được trao quyền.

Phrases & Collocations

empowerment initiatives

khởi xướng quyền năng

seeking empowerment

đang tìm kiếm quyền năng

empowerment programs

chương trình quyền năng

youth empowerment

quyền năng thanh niên

women's empowerment

quyền năng của phụ nữ

community empowerment

quyền năng cộng đồng

fostering empowerment

khuyến khích quyền năng

personal empowerment

quyền năng cá nhân

achieving empowerment

đạt được quyền năng

digital empowerment

quyền năng số

Example Sentences

the new policy aims to provide significant empowerments for local communities.

Chính sách mới nhằm mang lại những quyền năng đáng kể cho các cộng đồng địa phương.

technological empowerments have revolutionized the way we communicate globally.

Các quyền năng công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp toàn cầu.

financial empowerments can help individuals achieve greater economic independence.

Các quyền năng tài chính có thể giúp cá nhân đạt được độc lập kinh tế lớn hơn.

educational empowerments are crucial for breaking the cycle of poverty.

Các quyền năng giáo dục là rất quan trọng để phá vỡ vòng luân hồi của nghèo đói.

the project focused on empowering women through leadership training programs.

Dự án này tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ thông qua các chương trình đào tạo lãnh đạo.

digital empowerments offer new opportunities for entrepreneurs in developing countries.

Các quyền năng số mở ra những cơ hội mới cho các doanh nhân ở các nước đang phát triển.

community empowerments foster a sense of ownership and responsibility.

Các quyền năng cộng đồng nuôi dưỡng cảm giác sở hữu và trách nhiệm.

legal empowerments ensure that individuals can protect their rights effectively.

Các quyền năng pháp lý đảm bảo cá nhân có thể bảo vệ quyền lợi của họ một cách hiệu quả.

political empowerments allow citizens to participate actively in decision-making processes.

Các quyền năng chính trị cho phép công dân tham gia tích cực vào các quá trình ra quyết định.

self-care empowerments contribute to overall well-being and resilience.

Các quyền năng chăm sóc bản thân góp phần vào sức khỏe tổng thể và khả năng phục hồi.

youth empowerments are vital for building a brighter future for all.

Các quyền năng dành cho thanh thiếu niên là rất quan trọng để xây dựng một tương lai tươi sáng cho tất cả mọi người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now