enamouring love
tình yêu say đắm
enamouring beauty
vẻ đẹp say đắm
enamouring charm
phép thuật quyến rũ
enamouring smile
nụ cười say đắm
enamouring story
câu chuyện say đắm
enamouring gaze
ánh nhìn say đắm
enamouring moments
những khoảnh khắc say đắm
enamouring experience
trải nghiệm say đắm
enamouring melody
giai điệu say đắm
enamouring personality
tính cách say đắm
her smile is enamouring everyone in the room.
nụ cười của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.
the artist's work is enamouring art lovers worldwide.
tác phẩm của họa sĩ khiến những người yêu thích nghệ thuật trên toàn thế giới bị cuốn hút.
his storytelling is truly enamouring to the audience.
khả năng kể chuyện của anh ấy thực sự rất cuốn hút đối với khán giả.
she has an enamouring personality that draws people in.
cô ấy có một tính cách cuốn hút khiến mọi người bị thu hút.
the landscape was enamouring, capturing the hearts of travelers.
khung cảnh rất đẹp, khiến những người du khách phải say đắm.
his voice is so enamouring that it leaves everyone speechless.
giọng nói của anh ấy quá cuốn hút khiến mọi người đều im lặng.
the film's cinematography is enamouring to watch.
phim ảnh của bộ phim rất cuốn hút để xem.
she wore an enamouring dress that turned heads at the party.
cô ấy mặc một chiếc váy rất cuốn hút khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the melody of the song is enamouring and unforgettable.
giai điệu của bài hát rất cuốn hút và khó quên.
his charm is enamouring, making him the center of attention.
sự quyến rũ của anh ấy rất cuốn hút, khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
enamouring love
tình yêu say đắm
enamouring beauty
vẻ đẹp say đắm
enamouring charm
phép thuật quyến rũ
enamouring smile
nụ cười say đắm
enamouring story
câu chuyện say đắm
enamouring gaze
ánh nhìn say đắm
enamouring moments
những khoảnh khắc say đắm
enamouring experience
trải nghiệm say đắm
enamouring melody
giai điệu say đắm
enamouring personality
tính cách say đắm
her smile is enamouring everyone in the room.
nụ cười của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.
the artist's work is enamouring art lovers worldwide.
tác phẩm của họa sĩ khiến những người yêu thích nghệ thuật trên toàn thế giới bị cuốn hút.
his storytelling is truly enamouring to the audience.
khả năng kể chuyện của anh ấy thực sự rất cuốn hút đối với khán giả.
she has an enamouring personality that draws people in.
cô ấy có một tính cách cuốn hút khiến mọi người bị thu hút.
the landscape was enamouring, capturing the hearts of travelers.
khung cảnh rất đẹp, khiến những người du khách phải say đắm.
his voice is so enamouring that it leaves everyone speechless.
giọng nói của anh ấy quá cuốn hút khiến mọi người đều im lặng.
the film's cinematography is enamouring to watch.
phim ảnh của bộ phim rất cuốn hút để xem.
she wore an enamouring dress that turned heads at the party.
cô ấy mặc một chiếc váy rất cuốn hút khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the melody of the song is enamouring and unforgettable.
giai điệu của bài hát rất cuốn hút và khó quên.
his charm is enamouring, making him the center of attention.
sự quyến rũ của anh ấy rất cuốn hút, khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now