enamouring

[US]/ɪˈnæmərɪŋ/
[UK]/ɪˈnæmərɪŋ/

Translation

vt. thu hút hoặc mê hoặc

Phrases & Collocations

enamouring love

tình yêu say đắm

enamouring beauty

vẻ đẹp say đắm

enamouring charm

phép thuật quyến rũ

enamouring smile

nụ cười say đắm

enamouring story

câu chuyện say đắm

enamouring gaze

ánh nhìn say đắm

enamouring moments

những khoảnh khắc say đắm

enamouring experience

trải nghiệm say đắm

enamouring melody

giai điệu say đắm

enamouring personality

tính cách say đắm

Example Sentences

her smile is enamouring everyone in the room.

nụ cười của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.

the artist's work is enamouring art lovers worldwide.

tác phẩm của họa sĩ khiến những người yêu thích nghệ thuật trên toàn thế giới bị cuốn hút.

his storytelling is truly enamouring to the audience.

khả năng kể chuyện của anh ấy thực sự rất cuốn hút đối với khán giả.

she has an enamouring personality that draws people in.

cô ấy có một tính cách cuốn hút khiến mọi người bị thu hút.

the landscape was enamouring, capturing the hearts of travelers.

khung cảnh rất đẹp, khiến những người du khách phải say đắm.

his voice is so enamouring that it leaves everyone speechless.

giọng nói của anh ấy quá cuốn hút khiến mọi người đều im lặng.

the film's cinematography is enamouring to watch.

phim ảnh của bộ phim rất cuốn hút để xem.

she wore an enamouring dress that turned heads at the party.

cô ấy mặc một chiếc váy rất cuốn hút khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.

the melody of the song is enamouring and unforgettable.

giai điệu của bài hát rất cuốn hút và khó quên.

his charm is enamouring, making him the center of attention.

sự quyến rũ của anh ấy rất cuốn hút, khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now