encashment

[Mỹ]/ɪnˈkæʃmənt/
[Anh]/ɪnˈkæʃmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc chuyển đổi một công cụ tài chính (như một séc hoặc phiếu chiết khấu) thành tiền mặt.
Các dạng của từ
số nhiềuencashments

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay