musical encores
nhạc phụ trợ
final encores
phần phụ trợ cuối cùng
extra encores
phần phụ trợ thêm
surprise encores
phần phụ trợ bất ngờ
live encores
phần phụ trợ trực tiếp
famous encores
phần phụ trợ nổi tiếng
requested encores
phần phụ trợ được yêu cầu
popular encores
phần phụ trợ phổ biến
unforgettable encores
phần phụ trợ khó quên
classic encores
phần phụ trợ cổ điển
she received several encores after her amazing performance.
Cô ấy đã nhận được nhiều bản nhạc phụ sau màn trình diễn tuyệt vời của mình.
the audience demanded encores at the end of the concert.
Khán giả đã yêu cầu các bản nhạc phụ vào cuối buổi hòa nhạc.
he was thrilled to perform encores for his fans.
Anh ấy rất vui khi được biểu diễn các bản nhạc phụ cho người hâm mộ của mình.
encores are a tradition in live music events.
Các bản nhạc phụ là một truyền thống trong các sự kiện âm nhạc trực tiếp.
the band played two encores, much to the delight of the crowd.
Ban nhạc đã chơi hai bản nhạc phụ, khiến đám đông vô cùng thích thú.
after the final song, the crowd shouted for encores.
Sau bài hát cuối cùng, đám đông đã reo hò đòi các bản nhạc phụ.
she prepared a special song for her encores.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài hát đặc biệt cho các bản nhạc phụ của mình.
the encores were unexpected but greatly appreciated.
Các bản nhạc phụ là bất ngờ nhưng được đánh giá cao.
he was surprised by the number of encores he received.
Anh ấy ngạc nhiên trước số lượng các bản nhạc phụ mà anh ấy nhận được.
encores can often extend a concert by several minutes.
Các bản nhạc phụ thường có thể kéo dài buổi hòa nhạc trong vài phút.
musical encores
nhạc phụ trợ
final encores
phần phụ trợ cuối cùng
extra encores
phần phụ trợ thêm
surprise encores
phần phụ trợ bất ngờ
live encores
phần phụ trợ trực tiếp
famous encores
phần phụ trợ nổi tiếng
requested encores
phần phụ trợ được yêu cầu
popular encores
phần phụ trợ phổ biến
unforgettable encores
phần phụ trợ khó quên
classic encores
phần phụ trợ cổ điển
she received several encores after her amazing performance.
Cô ấy đã nhận được nhiều bản nhạc phụ sau màn trình diễn tuyệt vời của mình.
the audience demanded encores at the end of the concert.
Khán giả đã yêu cầu các bản nhạc phụ vào cuối buổi hòa nhạc.
he was thrilled to perform encores for his fans.
Anh ấy rất vui khi được biểu diễn các bản nhạc phụ cho người hâm mộ của mình.
encores are a tradition in live music events.
Các bản nhạc phụ là một truyền thống trong các sự kiện âm nhạc trực tiếp.
the band played two encores, much to the delight of the crowd.
Ban nhạc đã chơi hai bản nhạc phụ, khiến đám đông vô cùng thích thú.
after the final song, the crowd shouted for encores.
Sau bài hát cuối cùng, đám đông đã reo hò đòi các bản nhạc phụ.
she prepared a special song for her encores.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài hát đặc biệt cho các bản nhạc phụ của mình.
the encores were unexpected but greatly appreciated.
Các bản nhạc phụ là bất ngờ nhưng được đánh giá cao.
he was surprised by the number of encores he received.
Anh ấy ngạc nhiên trước số lượng các bản nhạc phụ mà anh ấy nhận được.
encores can often extend a concert by several minutes.
Các bản nhạc phụ thường có thể kéo dài buổi hòa nhạc trong vài phút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay