encuentros

[US]/ɛŋˈkwɛntɹəʊz/
[UK]/ɛŋˈkwɛntɹoʊz/

Translation

n. số nhiều của encuentro; các cuộc họp, cuộc gặp gỡ hoặc cuộc tụ họp (thường đề cập đến sự kết nối tinh thần hoặc linh hồn)

Phrases & Collocations

mis encuentros

những cuộc gặp gỡ của tôi

nuestros encuentros

những cuộc gặp gỡ của chúng tôi

encuentros culturales

các cuộc gặp gỡ văn hóa

los encuentros

các cuộc gặp gỡ

encuentros deportivos

các cuộc gặp gỡ thể thao

encuentros cercanos

các cuộc gặp gỡ thân mật

tus encuentros

những cuộc gặp gỡ của bạn

encuentros inesperados

các cuộc gặp gỡ bất ngờ

los encuentros son

các cuộc gặp gỡ là

Example Sentences

los encuentros culturales between the two countries promote mutual understanding.

Các cuộc giao lưu văn hóa giữa hai nước thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

we have weekly encuentros to discuss project progress.

Chúng tôi có các cuộc gặp hàng tuần để thảo luận về tiến độ dự án.

the encounters between old friends were always emotional.

Các cuộc gặp gỡ giữa những người bạn cũ luôn đầy cảm xúc.

these encuentros de negocios have led to successful partnerships.

Các cuộc gặp gỡ kinh doanh này đã dẫn đến những mối quan hệ hợp tác thành công.

the encuentros literarios attract many aspiring writers.

Các cuộc gặp gỡ văn học thu hút nhiều nhà văn trẻ đầy tiềm năng.

our family encuentros happen every holiday season.

Các cuộc gặp gỡ gia đình của chúng tôi diễn ra vào mỗi mùa lễ hội.

the encuentros deportivos were held at the main stadium.

Các cuộc gặp gỡ thể thao được tổ chức tại sân vận động chính.

political encuentros between the leaders lasted for hours.

Các cuộc gặp gỡ chính trị giữa các nhà lãnh đạo kéo dài hàng giờ.

los encuentros virtuales have become more common recently.

Các cuộc gặp gỡ trực tuyến đã trở nên phổ biến hơn gần đây.

casual encuentros at the coffee shop led to lasting friendships.

Các cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên tại quán cà phê đã dẫn đến những tình bạn bền lâu.

los encuentros de arte showcase local creative talent.

Các cuộc gặp gỡ nghệ thuật trưng bày tài năng sáng tạo địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now