our endeavours
nỗ lực của chúng tôi
joint endeavours
nỗ lực chung
future endeavours
nỗ lực trong tương lai
successful endeavours
nỗ lực thành công
personal endeavours
nỗ lực cá nhân
community endeavours
nỗ lực cộng đồng
collective endeavours
nỗ lực tập thể
new endeavours
nỗ lực mới
academic endeavours
nỗ lực học thuật
creative endeavours
nỗ lực sáng tạo
our team is dedicated to our endeavours in sustainability.
đội ngũ của chúng tôi tận tâm với các nỗ lực của mình trong lĩnh vực phát triển bền vững.
she has put a lot of effort into her artistic endeavours.
cô ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào các hoạt động nghệ thuật của mình.
his business endeavours have been quite successful.
các nỗ lực kinh doanh của anh ấy đã rất thành công.
they are funding new scientific endeavours to combat climate change.
họ đang tài trợ các nỗ lực khoa học mới để chống lại biến đổi khí hậu.
we should support local endeavours to promote culture.
chúng ta nên hỗ trợ các nỗ lực địa phương để thúc đẩy văn hóa.
her academic endeavours have earned her several awards.
các nỗ lực học tập của cô ấy đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng.
they are encouraged to pursue their own personal endeavours.
họ được khuyến khích theo đuổi các hoạt động cá nhân của riêng mình.
his charitable endeavours have made a significant impact.
các hoạt động từ thiện của anh ấy đã có tác động đáng kể.
the company is known for its innovative endeavours in technology.
công ty được biết đến với các nỗ lực đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.
we celebrate our collective endeavours to achieve our goals.
chúng ta ăn mừng những nỗ lực chung của chúng ta để đạt được mục tiêu.
our endeavours
nỗ lực của chúng tôi
joint endeavours
nỗ lực chung
future endeavours
nỗ lực trong tương lai
successful endeavours
nỗ lực thành công
personal endeavours
nỗ lực cá nhân
community endeavours
nỗ lực cộng đồng
collective endeavours
nỗ lực tập thể
new endeavours
nỗ lực mới
academic endeavours
nỗ lực học thuật
creative endeavours
nỗ lực sáng tạo
our team is dedicated to our endeavours in sustainability.
đội ngũ của chúng tôi tận tâm với các nỗ lực của mình trong lĩnh vực phát triển bền vững.
she has put a lot of effort into her artistic endeavours.
cô ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào các hoạt động nghệ thuật của mình.
his business endeavours have been quite successful.
các nỗ lực kinh doanh của anh ấy đã rất thành công.
they are funding new scientific endeavours to combat climate change.
họ đang tài trợ các nỗ lực khoa học mới để chống lại biến đổi khí hậu.
we should support local endeavours to promote culture.
chúng ta nên hỗ trợ các nỗ lực địa phương để thúc đẩy văn hóa.
her academic endeavours have earned her several awards.
các nỗ lực học tập của cô ấy đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng.
they are encouraged to pursue their own personal endeavours.
họ được khuyến khích theo đuổi các hoạt động cá nhân của riêng mình.
his charitable endeavours have made a significant impact.
các hoạt động từ thiện của anh ấy đã có tác động đáng kể.
the company is known for its innovative endeavours in technology.
công ty được biết đến với các nỗ lực đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.
we celebrate our collective endeavours to achieve our goals.
chúng ta ăn mừng những nỗ lực chung của chúng ta để đạt được mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay