endomorphs

[Mỹ]/ˈɛndəʊmɔːfs/
[Anh]/ˈɛndoʊmɔːrfs/

Dịch

n. (số nhiều) Một người có cơ thể to mập, đặc trưng bởi tỷ lệ chất béo cơ thể cao và cơ bắp mềm; một cá nhân có kiểu hình endomorphic; khoáng chất chứa trong cấu trúc đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

endomorph body type

kiểu cơ thể endomorph

endomorph characteristics

đặc điểm của endomorph

endomorph personality

nature tính cách endomorph

endomorph traits

nature đặc điểm endomorph

endomorph constitution

thể chất endomorph

endomorph somatotype

loại thể chất endomorph

endomorphs tend to gain weight

người endomorph có xu hướng tăng cân

endomorphs are prone to

người endomorph dễ bị

typical endomorphs

người endomorph điển hình

endomorph metabolism

chuyển hóa của endomorph

Câu ví dụ

endomorphs tend to have a softer, rounder body shape compared to other body types.

Người có thể trạng endomorph thường có hình dáng cơ thể mềm mại, tròn trịa hơn so với các loại thể trạng khác.

many endomorphs struggle to lose weight despite following strict diets.

Nhiều người có thể trạng endomorph gặp khó khăn trong việc giảm cân dù tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.

endomorphs typically have a higher percentage of body fat and a wider waist.

Người có thể trạng endomorph thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn và vòng eo rộng hơn.

according to somatotype theory, endomorphs prioritize digestion and assimilation.

Theo lý thuyết thể trạng, người có thể trạng endomorph ưu tiên tiêu hóa và hấp thụ.

research shows that endomorphs may have slower metabolisms than other types.

Nghiên cứu cho thấy người có thể trạng endomorph có thể có tốc độ chuyển hóa chậm hơn so với các loại thể trạng khác.

endomorphs usually gain weight easily around the midsection.

Người có thể trạng endomorph thường dễ tăng cân ở vùng giữa cơ thể.

personal trainers often customize workouts for endomorphs to maximize fat burning.

huấn luyện viên cá nhân thường thiết kế bài tập riêng cho người có thể trạng endomorph để tối đa hóa đốt cháy mỡ.

some endomorphs embrace their natural curves rather than fighting their body type.

Một số người có thể trạng endomorph chấp nhận những đường cong tự nhiên của họ thay vì chống lại thể trạng của mình.

endomorphs typically have a larger bone structure and broader joints.

Người có thể trạng endomorph thường có cấu trúc xương lớn hơn và các khớp rộng hơn.

the endomorph body type is characterized by a soft, rounded appearance.

Thể trạng endomorph được đặc trưng bởi vẻ ngoài mềm mại và tròn trịa.

many endomorphs find success with strength training combined with cardio.

Nhiều người có thể trạng endomorph đạt được thành công với việc tập luyện sức mạnh kết hợp với cardio.

understanding endomorphs helps explain why some people gain weight more easily.

Hiểu về người có thể trạng endomorph giúp giải thích tại sao một số người dễ tăng cân hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay